(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traditore
B2
aggettivo B2 Chính trị, Luật pháp

traditore

/tradiˈtore/
phản quốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "traditore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che tradisce la patria, la causa o la persona a cui è legato da vincoli di fedeltà.

Ý nghĩa của "traditore" trong tiếng Việt

Phản quốc; có tính chất phản quốc; liên quan hoặc cấu thành tội phản quốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "traditore"

  • "È stato accusato di essere un traditore della patria."

    "Anh ta bị buộc tội là kẻ phản quốc."

  • "La sua decisione fu vista come un atto traditore."

    "Quyết định của anh ta bị xem là một hành động phản bội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traditore"

Đồng nghĩa

fellone (kẻ phản bội) perfido (gian xảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "traditore" & Ghi chú

Cách dùng "traditore" đúng ngữ cảnh

Từ "traditore" mang nghĩa phản bội, thường dùng để chỉ sự phản bội tổ quốc, một lý tưởng hoặc một người mà mình có nghĩa vụ trung thành. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phản bội khác như "infedele" (không chung thủy) hoặc "sleale" (bất trung).

Ngữ pháp & Chia từ "traditore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Giuda è stato un traditore della fiducia di Gesù."

    "Giu-đa là một kẻ phản bội sự tin tưởng của Chúa Giê-su."

  • "Le spie traditrici hanno rivelato i segreti militari al nemico."

    "Những gián điệp phản bội đã tiết lộ bí mật quân sự cho kẻ thù."

  • "La sua decisione lo ha reso un traditore agli occhi dei suoi compagni."

    "Quyết định của anh ấy đã biến anh ấy thành một kẻ phản bội trong mắt những người đồng đội của mình."