infedelmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "infedelmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo infedele; senza fedeltà o lealtà.
Ý nghĩa của "infedelmente" trong tiếng Việt
Một cách không chung thủy hoặc không đáng tin cậy; không trung thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infedelmente"
-
"Ha agito infedelmente nei confronti dei suoi colleghi."
"Anh ta đã hành động một cách không chung thủy đối với các đồng nghiệp của mình."
-
"La sua memoria riportava i fatti infedelmente."
"Trí nhớ của anh ta thuật lại sự việc một cách không trung thực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infedelmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infedelmente" & Ghi chú
Cách dùng "infedelmente" đúng ngữ cảnh
Từ này được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thiếu chung thủy, không đáng tin cậy, hoặc không trung thành. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'slealmente' (bất trung, không công bằng).