(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infedelmente
B2
avverbio B2 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

infedelmente

/in.fe.delˈmen.te/
một cách không chung thủy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infedelmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo infedele; senza fedeltà o lealtà.

Ý nghĩa của "infedelmente" trong tiếng Việt

Một cách không chung thủy hoặc không đáng tin cậy; không trung thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infedelmente"

  • "Ha agito infedelmente nei confronti dei suoi colleghi."

    "Anh ta đã hành động một cách không chung thủy đối với các đồng nghiệp của mình."

  • "La sua memoria riportava i fatti infedelmente."

    "Trí nhớ của anh ta thuật lại sự việc một cách không trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infedelmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fedelmente (một cách trung thành, chung thủy) lealmente (một cách trung thực, công bằng)

Cách dùng "infedelmente" & Ghi chú

Cách dùng "infedelmente" đúng ngữ cảnh

Từ này được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thiếu chung thủy, không đáng tin cậy, hoặc không trung thành. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'slealmente' (bất trung, không công bằng).

Ngữ pháp & Chia từ "infedelmente" (Grammatica)