(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fedelmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

fedelmente

/fedeˈlmente/
một cách trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fedelmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo fedele, con fedeltà.

Ý nghĩa của "fedelmente" trong tiếng Việt

Một cách trung thành; với lòng trung thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fedelmente"

  • "Ha riportato fedelmente le parole del testimone."

    "Anh ấy đã thuật lại một cách trung thực lời của nhân chứng."

  • "Il dipinto è stato fedelmente restaurato."

    "Bức tranh đã được phục hồi một cách trung thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedelmente"

Đồng nghĩa

lealmente (một cách trung thành (với ai/cái gì)) onestamente (một cách trung thực) sinceramente (một cách chân thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "fedelmente" & Ghi chú

Cách dùng "fedelmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách trung thực và đáng tin cậy. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa như 'lealmente' (trung thành với một người hoặc tổ chức) và 'onestamente' (trung thực, không gian dối).

Ngữ pháp & Chia từ "fedelmente" (Grammatica)