fedelmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "fedelmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "fedelmente" trong tiếng Việt
Một cách trung thành; với lòng trung thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fedelmente"
-
"Ha riportato fedelmente le parole del testimone."
"Anh ấy đã thuật lại một cách trung thực lời của nhân chứng."
-
"Il dipinto è stato fedelmente restaurato."
"Bức tranh đã được phục hồi một cách trung thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedelmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fedelmente" & Ghi chú
Cách dùng "fedelmente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách trung thực và đáng tin cậy. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa như 'lealmente' (trung thành với một người hoặc tổ chức) và 'onestamente' (trung thực, không gian dối).