slealmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "slealmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sleale; senza lealtà, in maniera disonesta e ingannevole.
Ý nghĩa của "slealmente" trong tiếng Việt
Một cách không thật; không trung thực; sai sự thật; gian dối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "slealmente"
-
"Ha agito slealmente per ottenere la promozione."
"Anh ta đã hành động một cách gian dối để có được sự thăng chức."
-
"Il venditore mi ha slealmente convinto a comprare un prodotto difettoso."
"Người bán hàng đã gian dối thuyết phục tôi mua một sản phẩm bị lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slealmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "slealmente" & Ghi chú
Cách dùng "slealmente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động hoặc cách thức được thực hiện một cách không trung thực, gian dối. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự không trung thực tùy theo ngữ cảnh cụ thể.