(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slealmente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

slealmente

/slealˈmente/
một cách gian dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slealmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sleale; senza lealtà, in maniera disonesta e ingannevole.

Ý nghĩa của "slealmente" trong tiếng Việt

Một cách không thật; không trung thực; sai sự thật; gian dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "slealmente"

  • "Ha agito slealmente per ottenere la promozione."

    "Anh ta đã hành động một cách gian dối để có được sự thăng chức."

  • "Il venditore mi ha slealmente convinto a comprare un prodotto difettoso."

    "Người bán hàng đã gian dối thuyết phục tôi mua một sản phẩm bị lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slealmente"

Đồng nghĩa

disonestamente (một cách không trung thực) scorrettamente (một cách không đúng đắn)

Trái nghĩa

lealmente (một cách trung thực) onestamente (một cách lương thiện)

Cách dùng "slealmente" & Ghi chú

Cách dùng "slealmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động hoặc cách thức được thực hiện một cách không trung thực, gian dối. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự không trung thực tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "slealmente" (Grammatica)