(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infiltrarsi
B2
verbo riflessivo B2 Chung

infiltrarsi

/in.filˈtrar.si/
xâm nhập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infiltrarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Entrare di nascosto o con astuzia in un luogo, un gruppo o un'organizzazione, spesso superando ostacoli o difficoltà.

Ý nghĩa của "infiltrarsi" trong tiếng Việt

Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau một số khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infiltrarsi"

  • "Il giornalista è riuscito a infiltrarsi nell'organizzazione criminale."

    "Nhà báo đã thành công trong việc xâm nhập vào tổ chức tội phạm."

  • "Alcuni hacker sono riusciti a infiltrarsi nel sistema informatico della banca."

    "Một số hacker đã xâm nhập thành công vào hệ thống máy tính của ngân hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infiltrarsi"

Đồng nghĩa

intrufolarsi (xâm nhập, len lỏi) penetrare (thâm nhập)

Trái nghĩa

Cách dùng "infiltrarsi" & Ghi chú

Cách dùng "infiltrarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương tự như 'xâm nhập' trong tiếng Việt, thường được sử dụng khi nói về việc tham gia vào một tổ chức hoặc một địa điểm nào đó một cách khó khăn hoặc bí mật. Cần chú ý đến dạng phản thân của động từ.

Ngữ pháp & Chia từ "infiltrarsi" (Grammatica)