scadente
Định nghĩa & Giải nghĩa "scadente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di qualità insufficiente o inferiore alla media; di scarso valore o pregio.
Ý nghĩa của "scadente" trong tiếng Việt
Có tiêu chuẩn hoặc chất lượng thấp hoặc kém.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scadente"
-
"La qualità del cibo in questo ristorante è scadente."
"Chất lượng đồ ăn ở nhà hàng này rất kém."
-
"Il suo rendimento lavorativo è stato scadente negli ultimi mesi."
"Hiệu suất làm việc của anh ấy rất kém trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scadente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scadente" & Ghi chú
Cách dùng "scadente" đúng ngữ cảnh
Từ 'scadente' thường được dùng để chỉ chất lượng kém của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hiệu suất làm việc. Cần phân biệt với các từ như 'mediocre' (tầm thường) hoặc 'pessimo' (rất tệ).
Ngữ pháp & Chia từ "scadente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato una macchina scadente e ora ho solo problemi."
"Tôi đã mua một chiếc xe chất lượng kém và giờ tôi chỉ gặp vấn đề."
-
"Quel ristorante ha una reputazione scadente a causa del servizio pessimo."
"Nhà hàng đó có tiếng xấu do dịch vụ tồi tệ."
-
"Non voglio comprare frutta scadente al mercato, preferisco quella fresca del contadino."
"Tôi không muốn mua trái cây kém chất lượng ở chợ, tôi thích trái cây tươi của nông dân hơn."
-
"La mia macchina scadente mi causa sempre problemi."
"Chiếc xe tồi tàn của tôi luôn gây ra vấn đề."
-
"Il suo cibo scadente ha rovinato la nostra cena."
"Đồ ăn kém chất lượng của anh ấy đã làm hỏng bữa tối của chúng tôi."
-
"I loro prodotti scadenti non sono adatti alla vendita."
"Các sản phẩm kém chất lượng của họ không phù hợp để bán."