(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pessimo
B1
aggettivo B1 Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày

pessimo

/ˈpɛssimo/
tệ quá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di qualità scadente, molto cattivo; che produce risultati negativi o insoddisfacenti.

Ý nghĩa của "pessimo" trong tiếng Việt

Tệ, dở, không ra gì, gây thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pessimo"

  • "Questo film è stato pessimo, non mi è piaciuto per niente."

    "Bộ phim này tệ quá, tôi hoàn toàn không thích."

  • "Ho fatto un esame pessimo, penso che dovrò rifarlo."

    "Tôi đã làm một bài kiểm tra tệ quá, tôi nghĩ là tôi sẽ phải làm lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pessimo" & Ghi chú

Cách dùng "pessimo" đúng ngữ cảnh

Từ 'pessimo' diễn tả mức độ tệ hại cao hơn so với 'cattivo'. Thường dùng để chỉ chất lượng rất kém, hoặc một điều gì đó gây thất vọng lớn. Có thể dùng thay thế cho 'terribile' nhưng 'pessimo' nhấn mạnh vào sự không đạt yêu cầu hoặc kỳ vọng.

Ngữ pháp & Chia từ "pessimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio pessimo umore ha rovinato la festa."

    "Tâm trạng tồi tệ của tôi đã phá hỏng bữa tiệc."

  • "La sua pessima performance all'esame è stata una sorpresa per tutti."

    "Màn trình diễn tồi tệ của anh ấy trong kỳ thi là một bất ngờ cho tất cả mọi người."

  • "I nostri pessimi risultati finanziari sono dovuti a una cattiva gestione."

    "Kết quả tài chính tồi tệ của chúng tôi là do quản lý kém."