infinitamente
/infinitameŋˈte/
một cách vô hạn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "infinitamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo infinito; senza limiti o restrizioni.
Ý nghĩa của "infinitamente" trong tiếng Việt
Một cách vô hạn; không giới hạn; không có ranh giới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infinitamente"
-
"L'universo è infinitamente vasto."
"Vũ trụ thì bao la vô tận."
-
"Ti voglio infinitamente bene."
"Tôi yêu bạn vô cùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infinitamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infinitamente" & Ghi chú
Cách dùng "infinitamente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'mãi mãi', 'vô cùng'. Thường được sử dụng để diễn tả mức độ cao của một phẩm chất hoặc hành động.