(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

informale

/informˈaːle/
không trang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non segue le formalità o le convenzioni abituali; che è semplice, senza cerimonie.

Ý nghĩa của "informale" trong tiếng Việt

Không trang trọng, thân mật, thoải mái, suồng sã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informale"

  • "In un ambiente informale, ci si sente più a proprio agio."

    "Trong một môi trường không trang trọng, người ta cảm thấy thoải mái hơn."

  • "Abbiamo optato per un abbigliamento informale per la festa in spiaggia."

    "Chúng tôi đã chọn trang phục thoải mái cho bữa tiệc trên bãi biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "informale" & Ghi chú

Cách dùng "informale" đúng ngữ cảnh

Từ 'informale' trong tiếng Ý tương đương với 'không trang trọng' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả những tình huống, hành vi, hoặc phong cách không chính thức, thoải mái và thân mật. Cần phân biệt với 'familiare' (thân quen) vì 'informale' nhấn mạnh sự thiếu trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "informale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'incontro informale tra amici."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ thân mật không trang trọng giữa những người bạn."

  • "Quel modo informale di vestire è tipico degli studenti."

    "Cái cách ăn mặc xuề xòa đó là điển hình của sinh viên."

  • "Sono bei dialoghi informali che nascono spontaneamente."

    "Đó là những cuộc đối thoại thân mật, không trang trọng mà nảy sinh một cách tự nhiên."