rilassato
Định nghĩa & Giải nghĩa "rilassato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova in uno stato di riposo, di distensione fisica e psichica.
Ý nghĩa của "rilassato" trong tiếng Việt
Thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rilassato"
-
"Mi sento molto rilassato dopo una lunga vacanza."
"Tôi cảm thấy rất thoải mái sau một kỳ nghỉ dài."
-
"Prenditi un momento per rilassarti e respirare profondamente."
"Hãy dành một chút thời gian để thư giãn và hít thở sâu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilassato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rilassato" & Ghi chú
Cách dùng "rilassato" đúng ngữ cảnh
Từ "rilassato" mang nghĩa thư giãn, thoải mái, không căng thẳng. Lưu ý sự khác biệt với "comodo" (tiện lợi, thoải mái về vật chất). "Rilassato" nhấn mạnh trạng thái tinh thần và thể chất.
Ngữ pháp & Chia từ "rilassato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, mi sento rilassato."
"Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy thư giãn."
-
"Le ragazze sono rilassate in spiaggia."
"Những cô gái thư giãn trên bãi biển."
-
"Un bagno caldo mi fa sentire rilassato."
"Một bồn tắm nước nóng làm tôi cảm thấy thư giãn."
-
"Oggi mi sento più rilassato rispetto a ieri."
"Hôm nay tôi cảm thấy thư thái hơn so với hôm qua."
-
"Questo è il posto più rilassato che abbia mai visitato."
"Đây là nơi thư thái nhất mà tôi từng đến."
-
"Dopo una lunga vacanza, siamo tutti molto rilassati."
"Sau một kỳ nghỉ dài, tất cả chúng tôi đều rất thư thái."