(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rilassato
A2
aggettivo A2 Tính cách/Hành vi

rilassato

/rilaˈssato/
thoải mái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rilassato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in uno stato di riposo, di distensione fisica e psichica.

Ý nghĩa của "rilassato" trong tiếng Việt

Thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rilassato"

  • "Mi sento molto rilassato dopo una lunga vacanza."

    "Tôi cảm thấy rất thoải mái sau một kỳ nghỉ dài."

  • "Prenditi un momento per rilassarti e respirare profondamente."

    "Hãy dành một chút thời gian để thư giãn và hít thở sâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilassato"

Đồng nghĩa

tranquillo (yên bình, thanh thản) disteso (thư thái, thả lỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "rilassato" & Ghi chú

Cách dùng "rilassato" đúng ngữ cảnh

Từ "rilassato" mang nghĩa thư giãn, thoải mái, không căng thẳng. Lưu ý sự khác biệt với "comodo" (tiện lợi, thoải mái về vật chất). "Rilassato" nhấn mạnh trạng thái tinh thần và thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "rilassato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi sento rilassato."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy thư giãn."

  • "Le ragazze sono rilassate in spiaggia."

    "Những cô gái thư giãn trên bãi biển."

  • "Un bagno caldo mi fa sentire rilassato."

    "Một bồn tắm nước nóng làm tôi cảm thấy thư giãn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Oggi mi sento più rilassato rispetto a ieri."

    "Hôm nay tôi cảm thấy thư thái hơn so với hôm qua."

  • "Questo è il posto più rilassato che abbia mai visitato."

    "Đây là nơi thư thái nhất mà tôi từng đến."

  • "Dopo una lunga vacanza, siamo tutti molto rilassati."

    "Sau một kỳ nghỉ dài, tất cả chúng tôi đều rất thư thái."