informatica
Định nghĩa & Giải nghĩa "informatica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scienza che si occupa dell'elaborazione dell'informazione mediante sistemi automatici (calcolatori elettronici).
Ý nghĩa của "informatica" trong tiếng Việt
Nghiên cứu, thiết kế, phát triển, triển khai, hỗ trợ hoặc quản lý các hệ thống thông tin dựa trên máy tính, đặc biệt là phần mềm và phần cứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "informatica"
-
"L'informatica è una disciplina in continua evoluzione."
"Công nghệ thông tin là một ngành không ngừng phát triển."
-
"Ho studiato informatica all'università."
"Tôi đã học công nghệ thông tin ở trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informatica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "informatica" & Ghi chú
Cách dùng "informatica" đúng ngữ cảnh
Từ 'informatica' trong tiếng Ý tương đương với 'công nghệ thông tin' hoặc 'tin học' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó thường tập trung nhiều hơn vào khía cạnh khoa học và lý thuyết của việc xử lý thông tin bằng máy tính, trong khi 'công nghệ máy tính' có thể bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
Ngữ pháp & Chia từ "informatica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'informatica |
L'informatica è essenziale nel mondo moderno.
(Tin học là rất cần thiết trong thế giới hiện đại.)
|
| Với mạo từ xác định | le informatiche |
Le informatiche umanistiche stanno diventando sempre più importanti.
(Các ngành tin học nhân văn đang ngày càng trở nên quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'informatica |
Un'informatica avanzata può risolvere problemi complessi.
(Một ngành tin học tiên tiến có thể giải quyết các vấn đề phức tạp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'informatica è una materia molto importante nel mondo moderno."
"Tin học là một môn học rất quan trọng trong thế giới hiện đại."
-
"Lo sviluppo dell'informatica ha trasformato radicalmente le nostre vite."
"Sự phát triển của tin học đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta."
-
"La mia passione è l'informatica e vorrei lavorare in questo settore."
"Đam mê của tôi là tin học và tôi muốn làm việc trong lĩnh vực này."
-
"Ho seguito un corso di informatica molto interessante."
"Tôi đã tham gia một khóa học tin học rất thú vị."
-
"Oggi ho comprato un libro di informatica per principianti."
"Hôm nay tôi đã mua một cuốn sách tin học dành cho người mới bắt đầu."
-
"Non è facile trovare un lavoro nel campo dell'informatica senza esperienza."
"Không dễ để tìm được một công việc trong lĩnh vực tin học mà không có kinh nghiệm."
-
"Le informatiche sono fondamentali per il progresso tecnologico."
"Các ngành tin học rất quan trọng đối với sự tiến bộ công nghệ."
-
"Molte aziende investono nelle informatiche emergenti."
"Nhiều công ty đầu tư vào các ngành tin học mới nổi."
-
"Le informatiche hanno trasformato il mondo del lavoro."
"Ngành tin học đã thay đổi thế giới công việc."