(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

informato

/inforˈmato/
được thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha ricevuto informazioni su qualcosa; aggiornato su una determinata questione.

Ý nghĩa của "informato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'brief': cung cấp cho ai đó hướng dẫn hoặc thông tin về một cái gì đó trước khi họ làm nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informato"

  • "Sono stato informato della situazione."

    "Tôi đã được thông báo về tình hình."

  • "Assicurati di essere informato prima di prendere una decisione."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã được thông báo trước khi đưa ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informato"

Đồng nghĩa

aggiornato (đã cập nhật) al corrente (biết rõ, nắm rõ)

Trái nghĩa

Cách dùng "informato" & Ghi chú

Cách dùng "informato" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'được thông báo' sang tiếng Ý, cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Informato' thường được sử dụng khi ai đó đã nhận được thông tin và đang có kiến thức về một vấn đề cụ thể. Có thể sử dụng các cấu trúc bị động khác như 'essere informato di' để nhấn mạnh hành động được thông báo.

Ngữ pháp & Chia từ "informato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho letto un articolo molto informato sulla politica estera."

    "Tôi đã đọc một bài báo rất am hiểu về chính sách đối ngoại."

  • "Le studentesse informate hanno partecipato attivamente al dibattito."

    "Những nữ sinh viên có hiểu biết đã tích cực tham gia vào cuộc tranh luận."

  • "Sii informato prima di prendere una decisione importante."

    "Hãy tìm hiểu thông tin trước khi đưa ra một quyết định quan trọng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più informato di Luca sulla politica estera."

    "Marco được thông tin về chính sách đối ngoại hơn Luca."

  • "Questa rivista è la più informata di tutte riguardo alle nuove tecnologie."

    "Tạp chí này được thông tin nhất trong tất cả các tạp chí về công nghệ mới."

  • "Le studentesse sono meno informate degli studenti riguardo alla storia medievale."

    "Các nữ sinh viên ít được thông tin hơn các nam sinh viên về lịch sử trung cổ."