(Vị trí top_banner)
Hình minh họa all'oscuro
B2
aggettivo B2 Chung

all'oscuro

/al.losˈku.ro/
không được thông báo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "all'oscuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è informato o consapevole di qualcosa; che non è a conoscenza di qualcosa.

Ý nghĩa của "all'oscuro" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện sự nhận thức hoặc kiến thức về điều gì đó; thiếu thông tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "all'oscuro"

  • "Eravamo completamente all'oscuro di quello che stava succedendo."

    "Chúng tôi hoàn toàn không biết chuyện gì đang xảy ra."

  • "Mi hanno tenuto all'oscuro di tutta la faccenda."

    "Họ đã giữ tôi không biết gì về toàn bộ sự việc."

Cách dùng "all'oscuro" & Ghi chú

Cách dùng "all'oscuro" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'all'oscuro' thường được dùng để chỉ trạng thái không biết hoặc không được thông báo về một điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa chủ động (ai đó giữ bí mật) hoặc bị động (ai đó không được cho biết).

Ngữ pháp & Chia từ "all'oscuro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Sono rimasto all'oscuro dei loro piani fino all'ultimo momento."

    "Tôi đã hoàn toàn không biết gì về kế hoạch của họ cho đến phút cuối cùng."

  • "La dirigenza ha tenuto i dipendenti all'oscuro della crisi finanziaria."

    "Ban quản lý đã giữ cho nhân viên không biết gì về cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "All'oscuro di ogni pericolo, continuavano a camminare nel bosco."

    "Hoàn toàn không biết gì về mọi nguy hiểm, họ tiếp tục đi bộ trong rừng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più all'oscuro della situazione rispetto a Luca, che ha letto il giornale."

    "Marco hoàn toàn không biết gì về tình hình hơn Luca, người đã đọc báo."

  • "Tra tutti i dipendenti, Giulia era la più all'oscuro riguardo ai cambiamenti imminenti nell'azienda."

    "Trong tất cả các nhân viên, Giulia là người hoàn toàn không biết gì về những thay đổi sắp xảy ra trong công ty."

  • "Questi politici sono sempre più all'oscuro dei problemi reali della gente comune."

    "Những chính trị gia này ngày càng không biết gì về những vấn đề thực tế của người dân thường."