(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disinformato
B1
aggettivo B1 Chung

disinformato

/di.zin.forˈma.to/
thiếu thông tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disinformato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha ricevuto le informazioni necessarie o sufficienti su un determinato argomento o evento.

Ý nghĩa của "disinformato" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện sự nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disinformato"

  • "Era disinformato sulla situazione politica del paese."

    "Anh ấy thiếu thông tin về tình hình chính trị của đất nước."

  • "Molti cittadini sono disinformati sui rischi del cambiamento climatico."

    "Nhiều công dân thiếu thông tin về những rủi ro của biến đổi khí hậu."

Cách dùng "disinformato" & Ghi chú

Cách dùng "disinformato" đúng ngữ cảnh

Từ 'disinformato' có nghĩa là 'thiếu thông tin' hoặc 'không được thông báo'. Nó thường được sử dụng khi ai đó không biết về một sự kiện hoặc chủ đề cụ thể. Cần phân biệt với 'male informato' (thông tin sai lệch).

Ngữ pháp & Chia từ "disinformato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il cittadino disinformato non può prendere decisioni consapevoli."

    "Người dân thiếu thông tin không thể đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "Molte persone sono disinformate riguardo ai cambiamenti climatici."

    "Nhiều người thiếu thông tin về biến đổi khí hậu."

  • "Una società disinformata è più facilmente manipolabile."

    "Một xã hội thiếu thông tin dễ bị thao túng hơn."