(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiornato
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

aggiornato

/adʤorˈnato/
đã được nâng cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiornato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato portato alla versione più recente; che è stato reso attuale, moderno.

Ý nghĩa của "aggiornato" trong tiếng Việt

Đã được nâng cấp, cải tiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiornato"

  • "Il software è stato aggiornato all'ultima versione."

    "Phần mềm đã được nâng cấp lên phiên bản mới nhất."

  • "Ho aggiornato le mie conoscenze di informatica."

    "Tôi đã cập nhật kiến thức tin học của mình."

Cách dùng "aggiornato" & Ghi chú

Cách dùng "aggiornato" đúng ngữ cảnh

Từ "aggiornato" có nghĩa là đã được cập nhật, nâng cấp lên phiên bản mới nhất. Nó thường được sử dụng để mô tả phần mềm, thiết bị, hoặc kiến thức đã được cải tiến. Cần phân biệt với các từ như "rinnovato" (đổi mới) hoặc "migliorato" (cải thiện) vì "aggiornato" nhấn mạnh vào tính hiện đại và kịp thời.

Ngữ pháp & Chia từ "aggiornato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un computer aggiornato."

    "Tôi đã mua một chiếc máy tính được cập nhật."

  • "Le informazioni aggiornate sono essenziali per prendere decisioni."

    "Thông tin được cập nhật là cần thiết để đưa ra quyết định."

  • "Abbiamo un database aggiornato con tutti i nuovi clienti."

    "Chúng tôi có một cơ sở dữ liệu được cập nhật với tất cả các khách hàng mới."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel sito web è stato aggiornato di recente, quindi è molto bello."

    "Trang web đó đã được cập nhật gần đây, vì vậy nó rất đẹp."

  • "Questi programmi sono stati aggiornati. Quei bei programmi ora funzionano perfettamente."

    "Những chương trình này đã được cập nhật. Những chương trình đẹp đẽ đó giờ hoạt động hoàn hảo."

  • "Quella applicazione è stata aggiornata ieri. Che bell'applicazione!"

    "Ứng dụng đó đã được cập nhật hôm qua. Thật là một ứng dụng đẹp!"

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo computer è più aggiornato del mio vecchio."

    "Máy tính này được cập nhật hơn máy tính cũ của tôi."

  • "La versione più aggiornata del software è disponibile online."

    "Phiên bản cập nhật nhất của phần mềm có sẵn trực tuyến."

  • "Questi dati sono meno aggiornati di quelli che abbiamo ricevuto ieri."

    "Những dữ liệu này ít được cập nhật hơn so với những dữ liệu chúng tôi nhận được hôm qua."