(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rotto
A2
aggettivo A2 Tổng quát

rotto

/ˈrɔt.to/
vỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si è spezzato, che non è più integro; guasto, non funzionante.

Ý nghĩa của "rotto" trong tiếng Việt

Bị vỡ, hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc không còn hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rotto"

  • "Il vaso è rotto."

    "Cái bình bị vỡ rồi."

  • "La macchina è rotta, non posso andare al lavoro."

    "Cái xe bị hỏng rồi, tôi không thể đi làm được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotto"

Đồng nghĩa

fracassato (tan tành) guasto (hỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "rotto" & Ghi chú

Cách dùng "rotto" đúng ngữ cảnh

Từ "rotto" có nghĩa rộng hơn "vỡ" trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa "hỏng" (máy móc, đồ vật không còn hoạt động). Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "rotto" (Grammatica)