(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infuriarsi
B2
verbo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

infuriarsi

/infuˈrjar.si/
trở nên giận dữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infuriarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adirarsi fortemente, andare in collera.

Ý nghĩa của "infuriarsi" trong tiếng Việt

Trở nên vô cùng tức giận, giận dữ hoặc phẫn nộ; bị tràn ngập sự tức giận tột độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infuriarsi"

  • "Quando ha scoperto la truffa, si è infuriato come una bestia."

    "Khi phát hiện ra vụ lừa đảo, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ như một con thú."

  • "Mi infurio ogni volta che sento parlare di corruzione."

    "Tôi nổi giận mỗi khi nghe nói về tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infuriarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

calmarsi (bình tĩnh lại) tranquillizzarsi (trở nên bình tĩnh)

Cách dùng "infuriarsi" & Ghi chú

Cách dùng "infuriarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái trở nên giận dữ, bực tức ở mức độ cao. Thường dùng để diễn tả sự tức giận bột phát, mạnh mẽ hơn so với 'arrabbiarsi'. Cần chú ý sử dụng ngôi phản thân 'si'.

Ngữ pháp & Chia từ "infuriarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "infuriarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi infurio
Io mi infurio quando la gente non rispetta le regole.
(Tôi tức giận khi mọi người không tôn trọng luật lệ.)
tu (bạn) ti infuri
Tu ti infuri per un nonnulla.
(Bạn nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.)
lui/lei (anh/cô ấy) si infuria
Lei si infuria facilmente quando le cose non vanno come vuole.
(Cô ấy dễ nổi giận khi mọi việc không diễn ra theo ý muốn.)
noi (chúng tôi) ci infuriamo
Noi ci infuriamo quando sentiamo delle bugie.
(Chúng tôi tức giận khi nghe những lời nói dối.)
voi (các bạn) vi infuriate
Voi vi infuriate se qualcuno tocca le vostre cose.
(Các bạn tức giận nếu ai đó chạm vào đồ đạc của bạn.)
loro (họ) si infuriano
Loro si infuriano quando non vengono ascoltati.
(Họ tức giận khi không được lắng nghe.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): infuriato
"Sono infuriato per il ritardo del treno."
(Tôi rất tức giận vì tàu trễ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi sono infuriato quando ho scoperto la verità."

    "Tôi đã nổi giận khi phát hiện ra sự thật."

  • "Si è infuriata per il ritardo del treno."

    "Cô ấy đã nổi giận vì tàu trễ."

  • "I bambini si sono infuriati perché non potevano uscire a giocare."

    "Bọn trẻ đã nổi giận vì chúng không thể ra ngoài chơi."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se non mi ascoltassi, mi infurierei molto."

    "Nếu bạn không nghe tôi, tôi sẽ rất tức giận."

  • "Non infuriarsi sarebbe difficile, data la situazione."

    "Sẽ rất khó để không tức giận, với tình hình này."

  • "Con un altro ritardo, il capo si infurierebbe di nuovo."

    "Với một sự chậm trễ khác, ông chủ sẽ lại nổi giận."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Marco sta infuriandosi perché il treno è in ritardo."

    "Marco đang nổi giận vì tàu bị trễ."

  • "Stavo infuriandomi quando ho scoperto la verità."

    "Tôi đã rất tức giận khi phát hiện ra sự thật."

  • "I bambini stanno infuriandosi per non poter uscire a giocare."

    "Bọn trẻ đang nổi giận vì không thể ra ngoài chơi."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non infuriarti per così poco, Marco! Respira profondamente e calmati."

    "Đừng nổi giận vì chuyện nhỏ nhặt như vậy, Marco! Hít thở sâu và bình tĩnh lại."

  • "Ragazzi, non infuriatevi con il vicino per il rumore, parlateci con calma."

    "Các bạn, đừng nổi giận với người hàng xóm vì tiếng ồn, hãy nói chuyện với họ một cách bình tĩnh."

  • "Infuriati pure, se pensi che sia giusto, ma considera le conseguenze delle tue azioni!"

    "Cứ nổi giận đi, nếu bạn nghĩ điều đó là đúng, nhưng hãy cân nhắc hậu quả của hành động của bạn!"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Mi sono infuriato quando ho scoperto la verità."

    "Tôi đã nổi giận khi phát hiện ra sự thật."

  • "Non infuriarti per così poco, è solo un errore."

    "Đừng nổi giận vì chuyện nhỏ nhặt như vậy, đó chỉ là một lỗi thôi."

  • "Si infurierà se saprà che hai rotto il suo vaso preferito."

    "Anh ấy sẽ nổi giận nếu biết rằng bạn đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của anh ấy."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa situazione, si tende ad infuriarsi facilmente."

    "Trong tình huống này, người ta có xu hướng dễ dàng nổi giận."

  • "Durante le partite di calcio, si è spesso visto infuriarsi i tifosi contro l'arbitro."

    "Trong các trận bóng đá, người ta thường thấy các cổ động viên nổi giận với trọng tài."

  • "Si sa che in Italia ci si infuria facilmente per la politica."

    "Người ta biết rằng ở Ý người ta dễ dàng nổi giận vì chính trị."