(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrabbiarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tâm lý học/Cảm xúc

arrabbiarsi

/ar.rabˈbjar.si/
nổi giận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrabbiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare o manifestare rabbia, adirarsi.

Ý nghĩa của "arrabbiarsi" trong tiếng Việt

Trở nên tức giận; bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrabbiarsi"

  • "Mi arrabbio facilmente quando la gente mi mente."

    "Tôi dễ nổi giận khi mọi người nói dối tôi."

  • "Non ti arrabbiare per così poco!"

    "Đừng nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrabbiarsi"

Đồng nghĩa

adirarsi (tức giận) infuriarsi (phát điên lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrabbiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "arrabbiarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'arrabbiarsi' diễn tả hành động tự mình làm cho bản thân tức giận. Nó tương đương với việc 'trở nên tức giận'. Cần phân biệt với các sắc thái giận dữ khác như 'essere furioso' (tức giận điên cuồng) hoặc 'essere irritato' (bực mình).

Ngữ pháp & Chia từ "arrabbiarsi" (Grammatica)