indignarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "indignarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare forte risentimento o sdegno per qualcosa che si considera ingiusto, offensivo o inaccettabile.
Ý nghĩa của "indignarsi" trong tiếng Việt
Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indignarsi"
-
"Mi sono indignato per la sua ingiustizia."
"Tôi đã phẫn nộ vì sự bất công của anh ta."
-
"La comunità si è indignata per la decisione del governo."
"Cộng đồng đã phản đối kịch liệt quyết định của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indignarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indignarsi" & Ghi chú
Cách dùng "indignarsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự phản đối mạnh mẽ, tức giận hoặc phẫn nộ trước một hành động, sự việc hoặc lời nói nào đó. Thường dùng khi cảm thấy bị xúc phạm hoặc bất công.
Ngữ pháp & Chia từ "indignarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "indignarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi indigno |
Io mi indigno facilmente di fronte alle bugie.
(Tôi dễ dàng phẫn nộ khi đối diện với những lời nói dối.)
|
| tu (bạn) | ti indigni |
Tu ti indigni per ogni piccola cosa.
(Bạn phẫn nộ vì mọi chuyện nhỏ nhặt.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si indigna |
Lei si indigna quando vede sprecare il cibo.
(Cô ấy phẫn nộ khi thấy thức ăn bị lãng phí.)
|
| noi (chúng tôi) | ci indignamo |
Noi ci indignamo per la corruzione politica.
(Chúng tôi phẫn nộ vì sự tham nhũng chính trị.)
|
| voi (các bạn) | vi indignate |
Voi vi indignate per le tasse troppo alte.
(Các bạn phẫn nộ vì thuế quá cao.)
|
| loro (họ) | si indignano |
Loro si indignano per le condizioni di lavoro precarie.
(Họ phẫn nộ vì điều kiện làm việc bấp bênh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La comunità è stata indignata dalle recenti decisioni del governo."
"Cộng đồng đã bị phẫn nộ bởi những quyết định gần đây của chính phủ."
-
"Il pubblico è stato indignato dal comportamento scortese dell'attore."
"Khán giả đã bị phẫn nộ bởi hành vi bất lịch sự của diễn viên."
-
"Molti cittadini sono stati indignati dalla corruzione diffusa."
"Nhiều công dân đã bị phẫn nộ bởi nạn tham nhũng lan rộng."
-
"Mi indigno quando vedo persone che non rispettano l'ambiente."
"Tôi phẫn nộ khi thấy những người không tôn trọng môi trường."
-
"Loro si indignano facilmente per le piccole cose."
"Họ dễ dàng phẫn nộ vì những điều nhỏ nhặt."
-
"Lei si indigna per l'ingiustizia e lotta per i diritti degli altri."
"Cô ấy phẫn nộ trước sự bất công và đấu tranh cho quyền lợi của người khác."
-
"Perché ti sei indignato quando hai sentito la notizia?"
"Tại sao bạn lại phẫn nộ khi nghe tin đó?"
-
"Come mai si indignano sempre per le stesse cose?"
"Tại sao họ luôn phẫn nộ vì những điều giống nhau?"
-
"Non credi che sia giusto indignarsi di fronte a tanta ingiustizia?"
"Bạn không nghĩ rằng việc phẫn nộ trước sự bất công lớn như vậy là đúng sao?"
-
"Sarebbe stato meglio se non si fosse indignato così tanto per una sciocchezza."
"Sẽ tốt hơn nếu anh ấy không quá phẫn nộ vì một điều nhỏ nhặt như vậy."
-
"Credevo che si indignassero vedendo la spazzatura per strada."
"Tôi đã nghĩ rằng họ sẽ phẫn nộ khi nhìn thấy rác trên đường phố."
-
"Era importante che non ti indignassi per le critiche, ma che le ascoltassi."
"Điều quan trọng là bạn không phẫn nộ trước những lời chỉ trích, mà hãy lắng nghe chúng."
-
"Dubito che lui si indigni per così poco."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ phẫn nộ vì một điều nhỏ nhặt như vậy."
-
"È necessario che voi vi indigniate di fronte a tali ingiustizie."
"Cần thiết là các bạn phải phẫn nộ trước những bất công như vậy."
-
"Non credo che lei si indigni facilmente."
"Tôi không nghĩ rằng cô ấy dễ dàng phẫn nộ."