(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingarbugliare
B2
verbo B2 Vật lý, Toán học, Thông tin học, Ngôn ngữ học

ingarbugliare

/iŋɡarbuʎˈʎare/
làm vướng víu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingarbugliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avvolgere, imbrogliare in modo da creare confusione o difficoltà.

Ý nghĩa của "ingarbugliare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'entangle': Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) vướng vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingarbugliare"

  • "Non voglio ingarbugliare ulteriormente la situazione."

    "Tôi không muốn làm cho tình hình trở nên phức tạp thêm nữa."

  • "Il vento ha ingarbugliato i miei capelli."

    "Gió đã làm rối tung tóc của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingarbugliare"

Đồng nghĩa

complicare (làm phức tạp) intricare (làm rối rắm)

Trái nghĩa

Cách dùng "ingarbugliare" & Ghi chú

Cách dùng "ingarbugliare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'làm vướng víu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc làm cho một tình huống trở nên phức tạp hoặc khó giải quyết. Cũng có thể mang nghĩa đen là làm rối tung một vật gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "ingarbugliare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ingarbugliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ingarbuglio
Io ingarbuglio sempre le cuffie quando le metto in tasca.
(Tôi luôn làm rối tai nghe khi bỏ chúng vào túi.)
tu (bạn) ingarbugli
Tu ingarbugli sempre la situazione con le tue bugie.
(Bạn luôn làm rối tung mọi chuyện bằng những lời nói dối của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) ingarbuglia
Lei ingarbuglia sempre i suoi capelli con le dita.
(Cô ấy luôn làm rối tóc bằng các ngón tay.)
noi (chúng tôi) ingarbugliamo
Noi ingarbugliamo i cavi del computer ogni volta che lo spostiamo.
(Chúng tôi làm rối các dây cáp máy tính mỗi khi di chuyển nó.)
voi (các bạn) ingarbugliate
Voi ingarbugliate sempre le cose semplici.
(Các bạn luôn làm rối tung những điều đơn giản.)
loro (họ) ingarbugliano
Loro ingarbugliano sempre i discorsi con troppi dettagli.
(Họ luôn làm rối các cuộc trò chuyện bằng quá nhiều chi tiết.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ingarbugliato
"Ho ingarbugliato il filo."
(Tôi đã làm rối sợi chỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo ingarbugliando la lana e ho fatto un nodo."

    "Tôi đang làm rối cuộn len và đã tạo ra một nút thắt."

  • "Mentre parlavo al telefono, stavo ingarbugliando i miei capelli."

    "Trong khi tôi đang nói chuyện điện thoại, tôi đang làm rối tóc của mình."

  • "Il vento sta ingarbugliando le foglie secche nel giardino."

    "Gió đang làm rối tung những chiếc lá khô trong vườn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, spesso ingarbugliavo i fili delle cuffie mentre ascoltavo la musica."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường làm rối dây tai nghe khi nghe nhạc."

  • "Ieri, ho cercato di spiegare la teoria, ma l'ho ingarbugliata così tanto che nessuno ha capito."

    "Hôm qua, tôi đã cố gắng giải thích lý thuyết, nhưng tôi đã làm rối nó đến mức không ai hiểu."

  • "Mentre Maria leggeva, il vento ingarbugliava i suoi capelli lunghi."

    "Trong khi Maria đang đọc sách, gió làm rối mái tóc dài của cô ấy."