semplificare
Định nghĩa & Giải nghĩa "semplificare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più semplice, meno complesso; ridurre alla forma più semplice e chiara.
Ý nghĩa của "semplificare" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, giản dị hơn; làm cho (một công việc, nghề nghiệp...) trở nên ít trang trọng hơn, kém an toàn hơn hoặc được trả lương thấp hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "semplificare"
-
"Dobbiamo semplificare la procedura burocratica."
"Chúng ta cần đơn giản hóa thủ tục hành chính."
-
"Il professore ha semplificato la spiegazione per renderla più comprensibile."
"Giáo sư đã đơn giản hóa phần giải thích để làm cho nó dễ hiểu hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semplificare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "semplificare" & Ghi chú
Cách dùng "semplificare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'semplificare' có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn. Nó thường được dùng để chỉ việc loại bỏ những yếu tố phức tạp, rườm rà. Lưu ý sự khác biệt so với các từ như 'facilitare' (làm cho dễ dàng hơn) hoặc 'alleggerire' (làm cho nhẹ bớt).
Ngữ pháp & Chia từ "semplificare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "semplificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | semplifico |
Io semplifico le istruzioni per renderle più chiare.
(Tôi đơn giản hóa các hướng dẫn để làm cho chúng rõ ràng hơn.)
|
| tu (bạn) | semplifichi |
Tu semplifichi sempre i problemi, trovando soluzioni rapide.
(Bạn luôn đơn giản hóa các vấn đề, tìm ra các giải pháp nhanh chóng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | semplifica |
Lei semplifica la sua vita eliminando il superfluo.
(Cô ấy đơn giản hóa cuộc sống của mình bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết.)
|
| noi (chúng tôi) | semplifichiamo |
Noi semplifichiamo il codice per renderlo più leggibile.
(Chúng tôi đơn giản hóa mã để làm cho nó dễ đọc hơn.)
|
| voi (các bạn) | semplificate |
Voi semplificate il lavoro di squadra con una buona comunicazione.
(Các bạn đơn giản hóa công việc nhóm bằng giao tiếp tốt.)
|
| loro (họ) | semplificano |
Loro semplificano i concetti complessi con esempi pratici.
(Họ đơn giản hóa các khái niệm phức tạp bằng các ví dụ thực tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"In questo ufficio, si deve semplificare la procedura burocratica."
"Trong văn phòng này, cần phải đơn giản hóa thủ tục hành chính."
-
"Durante la riunione, si è cercato di semplificare i concetti più complessi."
"Trong cuộc họp, người ta đã cố gắng đơn giản hóa những khái niệm phức tạp nhất."
-
"Per migliorare l'apprendimento, si è deciso di semplificare il libro di testo."
"Để cải thiện việc học, người ta đã quyết định đơn giản hóa sách giáo khoa."
-
"Dubito che lui voglia semplificare il problema in questo modo."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy muốn đơn giản hóa vấn đề theo cách này."
-
"È importante che tu semplifichi la tua vita eliminando le attività inutili."
"Điều quan trọng là bạn đơn giản hóa cuộc sống của mình bằng cách loại bỏ những hoạt động vô ích."
-
"Non credo che sia facile semplificare un concetto così complesso."
"Tôi không tin rằng dễ dàng đơn giản hóa một khái niệm phức tạp như vậy."