complicare
Định nghĩa & Giải nghĩa "complicare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più complesso, difficile o intricato.
Ý nghĩa của "complicare" trong tiếng Việt
Làm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "complicare"
-
"Complicare una situazione già difficile è l'ultima cosa che voglio fare."
"Làm phức tạp một tình huống vốn đã khó khăn là điều cuối cùng tôi muốn làm."
-
"Non complicare le cose, segui le istruzioni passo dopo passo."
"Đừng làm mọi thứ phức tạp lên, hãy làm theo hướng dẫn từng bước một."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complicare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "complicare" & Ghi chú
Cách dùng "complicare" đúng ngữ cảnh
Từ 'complicare' thường được dùng để chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên phức tạp hơn, rối rắm hơn. Nó có thể áp dụng cho cả vấn đề, tình huống, hoặc thậm chí là một quy trình. Cần phân biệt với 'semplificare' (đơn giản hóa).
Ngữ pháp & Chia từ "complicare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "complicare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | complico |
Io complico sempre le cose.
(Tôi luôn làm mọi thứ trở nên phức tạp.)
|
| tu (bạn) | complichi |
Tu complichi la situazione con le tue bugie.
(Bạn làm phức tạp tình hình bằng những lời nói dối của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | complica |
Lei complica sempre le questioni più semplici.
(Cô ấy luôn làm phức tạp những vấn đề đơn giản nhất.)
|
| noi (chúng tôi) | complichiamo |
Noi complichiamo il lavoro se non collaboriamo.
(Chúng tôi làm phức tạp công việc nếu chúng tôi không hợp tác.)
|
| voi (các bạn) | complicate |
Voi complicate troppo le vostre vite con lo stress.
(Các bạn làm cuộc sống của mình trở nên quá phức tạp với căng thẳng.)
|
| loro (họ) | complicano |
Loro complicano sempre i progetti con le loro idee.
(Họ luôn làm phức tạp các dự án với những ý tưởng của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se non studierai, complicherai la tua situazione scolastica."
"Nếu bạn không học, bạn sẽ làm phức tạp tình hình học tập của bạn."
-
"Credo che il nuovo regolamento complicherà ulteriormente le procedure burocratiche."
"Tôi tin rằng quy định mới sẽ làm phức tạp thêm các thủ tục hành chính."
-
"Non preoccuparti, non complicherò la situazione più di quanto non lo sia già."
"Đừng lo lắng, tôi sẽ không làm phức tạp tình hình hơn những gì nó vốn đã như vậy."
-
"Non complicare le cose, è tutto molto semplice!"
"Đừng làm phức tạp mọi chuyện, mọi thứ rất đơn giản!"
-
"Complicare la situazione non ti aiuterà a risolvere il problema."
"Làm phức tạp tình hình sẽ không giúp bạn giải quyết vấn đề đâu."
-
"Non complicate troppo la ricetta, altrimenti il dolce non verrà bene!"
"Đừng làm phức tạp công thức quá, nếu không bánh sẽ không ngon đâu!"
-
"La sua testardaggine complicò ulteriormente la situazione."
"Sự bướng bỉnh của anh ấy đã làm phức tạp thêm tình hình."
-
"In quel momento, non mi complicai la vita con pensieri inutili."
"Vào thời điểm đó, tôi đã không làm phức tạp cuộc sống của mình với những suy nghĩ vô ích."
-
"L'amministrazione comunale complicò la procedura per ottenere i permessi."
"Chính quyền thành phố đã làm phức tạp thủ tục để có được giấy phép."
-
"Io non voglio complicare la situazione, ma è necessario che tu sappia la verità."
"Tôi không muốn làm phức tạp tình hình, nhưng bạn cần phải biết sự thật."
-
"Tu complichi sempre tutto con le tue domande inutili!"
"Bạn luôn làm mọi thứ trở nên phức tạp với những câu hỏi vô ích của bạn!"
-
"Loro complicano le procedure burocratiche con richieste assurde."
"Họ làm phức tạp các thủ tục hành chính với những yêu cầu vô lý."