gestibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "gestibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può gestire, controllare o amministrare con facilità.
Ý nghĩa của "gestibile" trong tiếng Việt
Dễ kiểm soát, xử lý hoặc điều khiển.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gestibile"
-
"Questo progetto è gestibile con le risorse che abbiamo."
"Dự án này dễ quản lý với các nguồn lực mà chúng ta có."
-
"La situazione è diventata meno gestibile a causa della crisi."
"Tình hình trở nên khó quản lý hơn do cuộc khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gestibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gestibile" & Ghi chú
Cách dùng "gestibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'gestibile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'dễ quản lý' hoặc 'có thể quản lý được'. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ, dự án hoặc tình huống không quá phức tạp và có thể được kiểm soát hoặc xử lý một cách hiệu quả. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác, chẳng hạn như 'maneggevole', có thể ám chỉ đến sự dễ dàng trong thao tác vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "gestibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il progetto è gestibile con le risorse attuali."
"Dự án có thể quản lý được với các nguồn lực hiện tại."
-
"Le situazioni di emergenza sono più gestibili con una buona preparazione."
"Các tình huống khẩn cấp dễ kiểm soát hơn với sự chuẩn bị tốt."
-
"Questo software rende i compiti complessi più gestibili."
"Phần mềm này làm cho các nhiệm vụ phức tạp trở nên dễ quản lý hơn."
-
"Il mio progetto, con l'aiuto di tutti, è diventato più gestibile."
"Dự án của tôi, với sự giúp đỡ của mọi người, đã trở nên dễ quản lý hơn."
-
"La sua ansia è diventata meno gestibile dopo la notizia."
"Sự lo lắng của cô ấy đã trở nên khó kiểm soát hơn sau tin tức."
-
"I nostri problemi, se affrontati insieme, sono più gestibili."
"Các vấn đề của chúng ta, nếu được giải quyết cùng nhau, sẽ dễ giải quyết hơn."