(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingigantire
B2
verbo B2 Ẩm thực, Kinh doanh

ingigantire

/in.d͡ʒi.ɡanˈti.re/
cỡ cực lớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingigantire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcosa di molto grande, aumentarne enormemente le dimensioni.

Ý nghĩa của "ingigantire" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên cực lớn, tăng kích cỡ lên mức rất lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingigantire"

  • "La lente d'ingrandimento ingigantisce gli oggetti."

    "Kính lúp làm cho các vật thể trở nên to lớn hơn."

  • "La notizia è stata ingigantita dai media."

    "Tin tức đã bị các phương tiện truyền thông thổi phồng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingigantire"

Đồng nghĩa

aumentare a dismisura (tăng lên không ngừng) esagerare (phóng đại)

Trái nghĩa

Cách dùng "ingigantire" & Ghi chú

Cách dùng "ingigantire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ingigantire' mang nghĩa làm cho cái gì đó trở nên cực lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi kích thước đáng kể. Cần phân biệt với 'aumentare' (tăng) vì 'ingigantire' mang ý nghĩa lớn hơn nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "ingigantire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ingigantire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ingigantisco
Io ingigantisco la foto per vedere meglio i dettagli.
(Tôi phóng to bức ảnh để nhìn rõ chi tiết hơn.)
tu (bạn) ingigantisci
Tu ingigantisci sempre i problemi!
(Bạn luôn phóng đại các vấn đề!)
lui/lei (anh/cô ấy) ingigantisce
Lui ingigantisce le sue conquiste per impressionare gli altri.
(Anh ấy phóng đại những thành tựu của mình để gây ấn tượng với người khác.)
noi (chúng tôi) ingigantiamo
Noi ingigantiamo l'importanza dell'amicizia.
(Chúng tôi phóng đại tầm quan trọng của tình bạn.)
voi (các bạn) ingigantite
Voi ingigantite i piccoli errori!
(Các bạn phóng đại những lỗi nhỏ!)
loro (họ) ingigantiscono
Loro ingigantiscono le difficoltà per giustificare il fallimento.
(Họ phóng đại những khó khăn để biện minh cho sự thất bại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ingigantito
"Il progetto è stato ingigantito dai media."
(Dự án đã được các phương tiện truyền thông thổi phồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La crisi economica ha ingigantito le disuguaglianze sociali."

    "Khủng hoảng kinh tế đã làm gia tăng sự bất bình đẳng xã hội."

  • "Hanno ingigantito il problema per ottenere più finanziamenti."

    "Họ đã phóng đại vấn đề để có được nhiều tài trợ hơn."

  • "Il fotografo ha ingigantito la foto per far risaltare i dettagli."

    "Nhiếp ảnh gia đã phóng to bức ảnh để làm nổi bật các chi tiết."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La crisi economica ha ingigantito le disuguaglianze sociali."

    "Khủng hoảng kinh tế đã khuếch đại sự bất bình đẳng xã hội."

  • "Sono state ingigantite le previsioni di crescita per il prossimo anno."

    "Các dự báo tăng trưởng cho năm tới đã bị thổi phồng."

  • "Il fotografo ha ingigantito l'immagine per mostrarne i dettagli."

    "Nhiếp ảnh gia đã phóng to hình ảnh để hiển thị các chi tiết."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, ingigantivo sempre le mie avventure nei racconti ai miei amici."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn phóng đại những cuộc phiêu lưu của mình trong những câu chuyện kể cho bạn bè."

  • "Il fotografo ingigantiva le immagini per rivelare i dettagli nascosti."

    "Nhiếp ảnh gia đã phóng to những bức ảnh để làm lộ ra những chi tiết ẩn giấu."

  • "Durante la campagna elettorale, i politici ingigantivano i successi e minimizzavano i fallimenti."

    "Trong suốt chiến dịch tranh cử, các chính trị gia đã phóng đại những thành công và giảm thiểu những thất bại."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la tempesta, il mare ingigantì le onde, rendendole minacciose."

    "Trong cơn bão, biển đã làm cho những con sóng trở nên khổng lồ, khiến chúng trở nên đáng sợ."

  • "Lo scienziato ingigantì l'immagine al microscopio per studiare meglio le cellule."

    "Nhà khoa học đã phóng to hình ảnh dưới kính hiển vi để nghiên cứu các tế bào tốt hơn."

  • "Il mago ingigantì il coniglio con un incantesimo, stupendo il pubblico."

    "Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ trở nên khổng lồ bằng một câu thần chú, làm kinh ngạc khán giả."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La torta è stata ingigantita dal fornaio per la festa."

    "Chiếc bánh đã được người thợ làm bánh làm cho to ra để phục vụ cho bữa tiệc."

  • "Le aspettative vennero ingigantite dalle promesse del politico."

    "Những kỳ vọng đã bị thổi phồng bởi những lời hứa của chính trị gia."

  • "Il problema è stato ingigantito dai media."

    "Vấn đề đã bị các phương tiện truyền thông thổi phồng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io ingigantisco le mie paure quando sono solo di notte."

    "Tôi phóng đại nỗi sợ hãi của mình khi tôi ở một mình vào ban đêm."

  • "La pubblicità ingigantisce le promesse dei prodotti per attirare i clienti."

    "Quảng cáo phóng đại những lời hứa của sản phẩm để thu hút khách hàng."

  • "Voi ingigantite sempre i problemi, non riuscite mai a vedere il lato positivo."

    "Các bạn luôn phóng đại các vấn đề, các bạn không bao giờ có thể nhìn thấy mặt tích cực."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo laboratorio, si ingigantiscono le immagini al microscopio per analizzarle meglio."

    "Trong phòng thí nghiệm này, người ta phóng to ảnh dưới kính hiển vi để phân tích chúng tốt hơn."

  • "Durante la manifestazione, si è ingigantita la statua del santo patrono per esporla alla folla."

    "Trong suốt sự kiện, bức tượng vị thánh bảo trợ đã được phóng to để trưng bày cho đám đông."

  • "Con la tecnologia moderna, si possono ingigantire i dettagli di un'opera d'arte per apprezzarne ogni sfumatura."

    "Với công nghệ hiện đại, người ta có thể phóng to các chi tiết của một tác phẩm nghệ thuật để đánh giá cao mọi sắc thái của nó."