ridurre
Định nghĩa & Giải nghĩa "ridurre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuire di quantità, dimensione, intensità; rendere minore.
Ý nghĩa của "ridurre" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ridurre"
-
"Dobbiamo ridurre i costi."
"Chúng ta cần giảm chi phí."
-
"Il medico mi ha detto di ridurre il sale nella dieta."
"Bác sĩ bảo tôi giảm muối trong chế độ ăn uống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridurre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ridurre" & Ghi chú
Cách dùng "ridurre" đúng ngữ cảnh
Động từ 'ridurre' mang nghĩa làm giảm về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giảm giá đến giảm cân. Cần phân biệt với các động từ khác như 'abbassare' (hạ thấp) hoặc 'diminuire' (giảm bớt).
Ngữ pháp & Chia từ "ridurre" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "ridurre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riduco |
Io riduco la velocità quando vedo un incrocio.
(Tôi giảm tốc độ khi thấy ngã tư.)
|
| tu (bạn) | riduci |
Tu riduci sempre le mie aspettative.
(Bạn luôn làm giảm kỳ vọng của tôi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riduce |
Lei riduce il consumo di carne per motivi di salute.
(Cô ấy giảm tiêu thụ thịt vì lý do sức khỏe.)
|
| noi (chúng tôi) | riduciamo |
Noi riduciamo l'inquinamento usando i mezzi pubblici.
(Chúng tôi giảm ô nhiễm bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.)
|
| voi (các bạn) | riducete |
Voi riducete gli sprechi alimentari comprando meno cibo.
(Các bạn giảm lãng phí thực phẩm bằng cách mua ít thức ăn hơn.)
|
| loro (họ) | riducono |
Loro riducono le spese per poter viaggiare di più.
(Họ cắt giảm chi phí để có thể đi du lịch nhiều hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Riduci il consumo di acqua, è importante per il pianeta!"
"Hãy giảm lượng tiêu thụ nước, điều đó quan trọng cho hành tinh!"
-
"Riduciamo gli sprechi alimentari, così risparmieremo denaro."
"Chúng ta hãy giảm lãng phí thực phẩm, như vậy chúng ta sẽ tiết kiệm tiền."
-
"Riduca la velocità in questa zona, è pericoloso!"
"Hãy giảm tốc độ trong khu vực này, rất nguy hiểm!"
-
"Pensavo che tu riducessi i costi dell'azienda."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ giảm chi phí của công ty."
-
"Sarebbe stato meglio se riducessimo il consumo di energia elettrica."
"Sẽ tốt hơn nếu chúng ta giảm mức tiêu thụ điện."
-
"Credevo che loro riducessero la quantità di rifiuti prodotti."
"Tôi tin rằng họ sẽ giảm lượng chất thải được tạo ra."