(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridurre
B1
verbo B1 General

ridurre

/riˈdur.re/
giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridurre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuire di quantità, dimensione, intensità; rendere minore.

Ý nghĩa của "ridurre" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridurre"

  • "Dobbiamo ridurre i costi."

    "Chúng ta cần giảm chi phí."

  • "Il medico mi ha detto di ridurre il sale nella dieta."

    "Bác sĩ bảo tôi giảm muối trong chế độ ăn uống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridurre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ridurre" & Ghi chú

Cách dùng "ridurre" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ridurre' mang nghĩa làm giảm về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giảm giá đến giảm cân. Cần phân biệt với các động từ khác như 'abbassare' (hạ thấp) hoặc 'diminuire' (giảm bớt).

Ngữ pháp & Chia từ "ridurre" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "ridurre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) riduco
Io riduco la velocità quando vedo un incrocio.
(Tôi giảm tốc độ khi thấy ngã tư.)
tu (bạn) riduci
Tu riduci sempre le mie aspettative.
(Bạn luôn làm giảm kỳ vọng của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) riduce
Lei riduce il consumo di carne per motivi di salute.
(Cô ấy giảm tiêu thụ thịt vì lý do sức khỏe.)
noi (chúng tôi) riduciamo
Noi riduciamo l'inquinamento usando i mezzi pubblici.
(Chúng tôi giảm ô nhiễm bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.)
voi (các bạn) riducete
Voi riducete gli sprechi alimentari comprando meno cibo.
(Các bạn giảm lãng phí thực phẩm bằng cách mua ít thức ăn hơn.)
loro (họ) riducono
Loro riducono le spese per poter viaggiare di più.
(Họ cắt giảm chi phí để có thể đi du lịch nhiều hơn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ridotto
"Il danno è stato ridotto grazie al tuo intervento."
(Thiệt hại đã được giảm bớt nhờ sự can thiệp của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Riduci il consumo di acqua, è importante per il pianeta!"

    "Hãy giảm lượng tiêu thụ nước, điều đó quan trọng cho hành tinh!"

  • "Riduciamo gli sprechi alimentari, così risparmieremo denaro."

    "Chúng ta hãy giảm lãng phí thực phẩm, như vậy chúng ta sẽ tiết kiệm tiền."

  • "Riduca la velocità in questa zona, è pericoloso!"

    "Hãy giảm tốc độ trong khu vực này, rất nguy hiểm!"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu riducessi i costi dell'azienda."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ giảm chi phí của công ty."

  • "Sarebbe stato meglio se riducessimo il consumo di energia elettrica."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta giảm mức tiêu thụ điện."

  • "Credevo che loro riducessero la quantità di rifiuti prodotti."

    "Tôi tin rằng họ sẽ giảm lượng chất thải được tạo ra."