(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esagerare
B1
verbo B1 Giao tiếp xã hội, Tình cảm

esagerare

/ezaʤeˈrare/
thể hiện quá mức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esagerare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Superare il limite della misura, dell'opportunità, della verità.

Ý nghĩa của "esagerare" trong tiếng Việt

Cư xử một cách quá mạnh mẽ, quyết liệt hoặc hung hăng, đặc biệt là khi bắt đầu một mối quan hệ hoặc tương tác nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esagerare"

  • "Non esagerare con il sale nella minestra."

    "Đừng cho quá nhiều muối vào súp."

  • "Penso che tu stia esagerando un po' con le tue reazioni."

    "Tôi nghĩ bạn đang phản ứng hơi thái quá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esagerare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

moderare (điều độ, vừa phải) contenere (kiềm chế)

Cách dùng "esagerare" & Ghi chú

Cách dùng "esagerare" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'làm quá' hoặc 'vượt quá giới hạn'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ sắc thái nghĩa, vì đôi khi nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phô trương hoặc thái quá.

Ngữ pháp & Chia từ "esagerare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "esagerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) esagero
Io esagero sempre quando racconto una storia.
(Tôi luôn phóng đại khi kể một câu chuyện.)
tu (bạn) esageri
Tu esageri sempre con le tue affermazioni.
(Bạn luôn phóng đại những lời khẳng định của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) esagera
Lui esagera sempre quando parla dei suoi successi.
(Anh ấy luôn phóng đại khi nói về thành công của mình.)
noi (chúng tôi) esageriamo
Noi esageriamo sempre con le decorazioni natalizie.
(Chúng tôi luôn làm quá với việc trang trí Giáng sinh.)
voi (các bạn) esagerate
Voi esagerate sempre con le critiche.
(Các bạn luôn quá khích với những lời chỉ trích.)
loro (họ) esagerano
Loro esagerano sempre con le spese.
(Họ luôn chi tiêu quá mức.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): esagerato
"Ho esagerato con il sale nella zuppa."
(Tôi đã cho quá nhiều muối vào súp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Secondo me, hai esagerato un po' con il sale nella pasta."

    "Theo tôi, bạn đã hơi quá tay với muối trong món mì ống rồi."

  • "Non esagerare con le critiche, cerca di essere più costruttivo."

    "Đừng quá khắt khe với những lời chỉ trích, hãy cố gắng mang tính xây dựng hơn."

  • "A volte, tendiamo ad esagerare quando raccontiamo una storia."

    "Đôi khi, chúng ta có xu hướng phóng đại khi kể một câu chuyện."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se esagerassi con il sale, la minestra sarebbe immangiabile."

    "Nếu tôi nêm quá nhiều muối, món súp sẽ không thể ăn được."

  • "Se avessi esagerato con le critiche, mi sarei sentito in colpa."

    "Nếu tôi đã quá lời trong những lời chỉ trích, tôi sẽ cảm thấy có lỗi."

  • "Qualora esagerassimo con la spesa, non avremmo soldi per il viaggio."

    "Nếu chúng ta tiêu xài quá mức, chúng ta sẽ không có tiền cho chuyến đi."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, esagererò con il dolce, ma solo perché è il mio compleanno!"

    "Ngày mai, tôi sẽ ăn quá nhiều đồ ngọt, nhưng chỉ vì đó là sinh nhật của tôi!"

  • "Non credo che esagererai con le spese durante il tuo viaggio in Italia."

    "Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ chi tiêu quá mức trong chuyến đi của bạn đến Ý."

  • "Se continuerai a mentire, esagererai talmente tanto che nessuno ti crederà più."

    "Nếu bạn tiếp tục nói dối, bạn sẽ phóng đại đến mức không ai tin bạn nữa."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non esagerare con il sale nella pasta, per favore!"

    "Đừng cho quá nhiều muối vào mì ống, làm ơn!"

  • "Esageriamo pure con le decorazioni natalizie quest'anno!"

    "Chúng ta cứ thoải mái làm quá với đồ trang trí Giáng Sinh năm nay đi!"

  • "Ragazzi, non esagerate con i rumori, i vicini si lamentano!"

    "Các bạn, đừng làm ồn quá, hàng xóm phàn nàn đấy!"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si esagera spesso con le tasse."

    "Ở Ý, người ta thường phóng đại về thuế má."

  • "Quando si parla di calcio, si esagera sempre con le aspettative."

    "Khi nói về bóng đá, người ta luôn phóng đại về những kỳ vọng."

  • "In questo ristorante, si esagera con le porzioni: sono enormi!"

    "Trong nhà hàng này, người ta làm quá với các phần ăn: chúng rất lớn!"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu esagerassi quando mi hai detto che la situazione era così grave."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn đã phóng đại khi bạn nói với tôi rằng tình hình nghiêm trọng đến vậy."

  • "Era necessario che non esagerassimo con le spese durante il viaggio."

    "Cần thiết là chúng ta không nên chi tiêu quá mức trong suốt chuyến đi."

  • "Dubitavo che lui esagerasse la sua importanza all'interno dell'azienda."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đã phóng đại tầm quan trọng của mình trong công ty."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu esageri quando dici di aver visto un fantasma."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn đang phóng đại khi bạn nói rằng bạn đã nhìn thấy một con ma."

  • "È importante che non esageriamo con le spese durante le vacanze."

    "Điều quan trọng là chúng ta không nên chi tiêu quá mức trong kỳ nghỉ."

  • "Non credo che lui esageri nel descrivere la bellezza di Firenze."

    "Tôi không nghĩ rằng anh ấy phóng đại khi mô tả vẻ đẹp của Florence."