ingiustizia
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingiustizia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di giustizia; azione o situazione contraria alla giustizia e all'equità.
Ý nghĩa của "ingiustizia" trong tiếng Việt
Sự thiếu công bằng; sự bất công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingiustizia"
-
"La disuguaglianza salariale è una grave ingiustizia."
"Sự bất bình đẳng về lương là một sự bất công nghiêm trọng."
-
"Dobbiamo lottare contro ogni forma di ingiustizia."
"Chúng ta phải đấu tranh chống lại mọi hình thức bất công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingiustizia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingiustizia" & Ghi chú
Cách dùng "ingiustizia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ingiustizia' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống cụ thể thiếu công bằng, trong khi 'sự bất công' trong tiếng Việt có thể mang ý nghĩa rộng hơn về một hệ thống hoặc trạng thái không công bằng.
Ngữ pháp & Chia từ "ingiustizia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ingiustizia |
L'ingiustizia sociale è un problema serio.
(Bất công xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le ingiustizie |
Le ingiustizie subite lo hanno segnato profondamente.
(Những bất công phải chịu đựng đã in sâu vào tâm trí anh ấy.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ingiustizia |
È stata commessa un'ingiustizia nei suoi confronti.
(Một sự bất công đã xảy ra đối với anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'ingiustizia sociale è una piaga che affligge molte società moderne."
"Bất công xã hội là một vấn nạn ảnh hưởng đến nhiều xã hội hiện đại."
-
"Sentiva un profondo senso di ingiustizia quando vide che il suo collega era stato promosso ingiustamente."
"Anh ấy cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự bất công khi thấy đồng nghiệp của mình được thăng chức một cách bất công."
-
"La lotta contro l'ingiustizia richiede coraggio e determinazione."
"Cuộc chiến chống lại sự bất công đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm."
-
"Ho subito un'ingiustizia quando mi hanno negato la promozione."
"Tôi đã phải chịu một sự bất công khi họ từ chối thăng chức cho tôi."
-
"È un'ingiustizia che alcune persone vivano nel lusso mentre altre lottano per sopravvivere."
"Thật là một sự bất công khi một số người sống trong xa hoa trong khi những người khác phải vật lộn để sống sót."
-
"Denunciare un'ingiustizia è il primo passo per combatterla."
"Tố cáo một sự bất công là bước đầu tiên để chống lại nó."
-
"Le ingiustizie sociali sono una piaga che affligge molte comunità."
"Những bất công xã hội là một vấn nạn ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng."
-
"Dobbiamo combattere le ingiustizie per garantire un futuro migliore ai nostri figli."
"Chúng ta phải đấu tranh chống lại những bất công để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta."
-
"Le ingiustizie subite durante la guerra hanno segnato profondamente le loro vite."
"Những bất công phải chịu đựng trong chiến tranh đã ghi dấu sâu sắc vào cuộc đời họ."