ingombrante
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingombrante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che occupa molto spazio o memoria.
Ý nghĩa của "ingombrante" trong tiếng Việt
Tốn nhiều bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩa trên máy tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingombrante"
-
"Questo file è troppo ingombrante per essere inviato via email."
"Tập tin này quá nặng, tốn dung lượng để gửi qua email."
-
"L'installazione di questo programma è ingombrante e richiede molto spazio sul disco rigido."
"Việc cài đặt chương trình này tốn dung lượng và yêu cầu rất nhiều không gian trên ổ cứng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingombrante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingombrante" & Ghi chú
Cách dùng "ingombrante" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là chiếm nhiều không gian, bộ nhớ hoặc dung lượng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ như 'pesante' (nặng) có thể ám chỉ đến kích thước của file, còn 'ingombrante' nhấn mạnh đến việc chiếm không gian lưu trữ.
Ngữ pháp & Chia từ "ingombrante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo mobile ingombrante non entra nella stanza."
"Món đồ nội thất cồng kềnh này không vừa với căn phòng."
-
"Ho dovuto buttare via delle scatole ingombranti."
"Tôi đã phải vứt bỏ những chiếc hộp cồng kềnh."
-
"L'interfaccia di quel programma è molto ingombrante e difficile da usare."
"Giao diện của chương trình đó rất cồng kềnh và khó sử dụng."
-
"Il mio vecchio divano è troppo ingombrante per il nuovo appartamento."
"Cái ghế sofa cũ của tôi quá cồng kềnh cho căn hộ mới."
-
"La sua libreria è così ingombrante che occupa quasi tutta la parete."
"Giá sách của cô ấy cồng kềnh đến nỗi nó chiếm gần như toàn bộ bức tường."
-
"I nostri bagagli sono ingombranti, quindi abbiamo bisogno di un taxi più grande."
"Hành lý của chúng tôi cồng kềnh, vì vậy chúng tôi cần một chiếc taxi lớn hơn."