(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pesante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

pesante

/peˈsante/
nặng nề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pesante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un peso notevole; gravoso, faticoso.

Ý nghĩa của "pesante" trong tiếng Việt

Ở mức độ lớn; mạnh mẽ; nhiều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pesante"

  • "La valigia è molto pesante."

    "Cái vali rất nặng."

  • "L'atmosfera era pesante dopo la discussione."

    "Bầu không khí trở nên nặng nề sau cuộc tranh cãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pesante"

Đồng nghĩa

gravoso (Nặng nề, khó khăn) difficile (Khó khăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "pesante" & Ghi chú

Cách dùng "pesante" đúng ngữ cảnh

Từ "pesante" có nghĩa đen là "nặng" về trọng lượng. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng chỉ sự khó khăn, nặng nề về mặt cảm xúc hoặc công việc. Cần phân biệt sắc thái giữa "pesante" và các từ đồng nghĩa khác như "difficile", "gravoso".

Ngữ pháp & Chia từ "pesante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il libro era molto pesante."

    "Cuốn sách đó rất nặng."

  • "Le valigie sono pesanti."

    "Những chiếc vali này nặng quá."

  • "Ho un compito pesante da fare."

    "Tôi có một bài tập nặng nhọc cần phải làm."