(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leggero
A2
aggettivo A2 Khoa học tự nhiên, Y học, Địa chất học

leggero

/ledˈdʒɛro/
rung nhẹ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leggero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di peso modesto; non grave, di poca importanza.

Ý nghĩa của "leggero" trong tiếng Việt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể, nhẹ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "leggero"

  • "Ho una leggera febbre."

    "Tôi bị sốt nhẹ."

  • "Il tessuto è molto leggero, perfetto per l'estate."

    "Chất liệu vải rất nhẹ, hoàn hảo cho mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leggero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "leggero" & Ghi chú

Cách dùng "leggero" đúng ngữ cảnh

Từ "leggero" có nghĩa là "nhẹ" theo nghĩa đen (về trọng lượng) hoặc nghĩa bóng (về mức độ, tầm quan trọng). Cần phân biệt với "lieve" có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng để chỉ những thứ thoáng qua, không đáng kể.

Ngữ pháp & Chia từ "leggero" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo zaino è più leggero del mio."

    "Cái ba lô này nhẹ hơn của tôi."

  • "La piuma è l'oggetto più leggero che conosco."

    "Lông vũ là vật thể nhẹ nhất mà tôi biết."

  • "Questi esercizi sono meno leggeri di quelli che abbiamo fatto ieri."

    "Những bài tập này ít nhẹ nhàng hơn những bài chúng ta đã làm hôm qua."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio zaino è leggero oggi perché ho lasciato a casa i libri pesanti."

    "Hôm nay ba lô của tôi nhẹ vì tôi đã để những cuốn sách nặng ở nhà."

  • "La sua torta è leggera e deliziosa, un vero capolavoro!"

    "Bánh của cô ấy nhẹ và ngon, một kiệt tác thực sự!"

  • "I loro problemi sono leggeri rispetto ai nostri."

    "Vấn đề của họ nhẹ hơn so với vấn đề của chúng tôi."