(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discontinuo
B1
aggettivo B1 Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý

discontinuo

/diskontiˈnuo/
không liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discontinuo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta interruzioni; non continuo, non uniforme.

Ý nghĩa của "discontinuo" trong tiếng Việt

Không liên tục; bị tách rời; có khoảng trống hoặc gián đoạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discontinuo"

  • "La trasmissione è stata discontinua a causa del maltempo."

    "Việc phát sóng bị gián đoạn do thời tiết xấu."

  • "Il paesaggio era caratterizzato da una successione discontinua di colline."

    "Phong cảnh được đặc trưng bởi một chuỗi đồi không liên tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discontinuo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "discontinuo" & Ghi chú

Cách dùng "discontinuo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'không liên tục' trong tiếng Việt, 'discontinuo' chỉ sự gián đoạn, ngắt quãng về mặt thời gian, không gian hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'intermittente' (thỉnh thoảng, không đều đặn) khi muốn diễn tả sự lặp lại không thường xuyên.

Ngữ pháp & Chia từ "discontinuo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo sentiero è più discontinuo dell'altro, rendendo la camminata più difficile."

    "Con đường này không liên tục hơn con đường kia, khiến việc đi bộ trở nên khó khăn hơn."

  • "Il segnale Wi-Fi in questa zona è il meno discontinuo di tutta la città, quindi è ideale per lavorare."

    "Tín hiệu Wi-Fi ở khu vực này ít bị gián đoạn nhất trong toàn thành phố, vì vậy nó lý tưởng để làm việc."

  • "Le loro performance sono state discontinue, ma l'ultima è stata la più discontinua di tutte."

    "Màn trình diễn của họ không liên tục, nhưng màn trình diễn cuối cùng là gián đoạn nhất trong tất cả."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio accesso a internet è discontinuo, quindi non posso guardare il film in streaming."

    "Kết nối internet của tôi không liên tục, vì vậy tôi không thể xem phim trực tuyến."

  • "La sua attenzione è discontinua durante le lezioni, il che influisce negativamente sui suoi voti."

    "Sự chú ý của cô ấy không liên tục trong các bài học, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số của cô ấy."

  • "I nostri sforzi per riparare la strada sono stati discontinui, motivo per cui è ancora in cattive condizioni."

    "Những nỗ lực của chúng tôi để sửa chữa con đường không liên tục, đó là lý do tại sao nó vẫn còn trong tình trạng tồi tệ."