innovatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "innovatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che introduce nuove idee, metodi o prodotti; persona che ha la capacità di pensare in modo creativo e originale.
Ý nghĩa của "innovatore" trong tiếng Việt
Một người đưa ra những ý tưởng mới; một người suy nghĩ sáng tạo để đưa ra các giải pháp mới hoặc cải tiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "innovatore"
-
"È un innovatore nel campo della tecnologia."
"Anh ấy là một người có tư duy đổi mới trong lĩnh vực công nghệ."
-
"La sua azienda è alla ricerca di innovatori per sviluppare nuovi prodotti."
"Công ty của anh ấy đang tìm kiếm những người có tư duy đổi mới để phát triển sản phẩm mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innovatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innovatore" & Ghi chú
Cách dùng "innovatore" đúng ngữ cảnh
Innovatore chỉ người có khả năng tạo ra những điều mới mẻ, cải tiến. Cần phân biệt với 'creativo' (người sáng tạo) vì innovatore nhấn mạnh vào việc áp dụng ý tưởng vào thực tế.
Ngữ pháp & Chia từ "innovatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'innovatore |
L'innovatore ha proposto una nuova soluzione.
(Nhà sáng tạo đã đề xuất một giải pháp mới.)
|
| Với mạo từ xác định | gli innovatori |
Gli innovatori sono stati premiati per le loro idee.
(Những nhà sáng tạo đã được trao giải vì những ý tưởng của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un innovatore |
È stato un innovatore nel campo della tecnologia.
(Ông ấy là một nhà sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un innovatore nel campo della tecnologia."
"Marco là một nhà đổi mới trong lĩnh vực công nghệ."
-
"Mio fratello vuole diventare un innovatore come Steve Jobs."
"Anh trai tôi muốn trở thành một nhà đổi mới như Steve Jobs."
-
"È stato assunto un innovatore per rilanciare l'azienda."
"Một nhà đổi mới đã được tuyển dụng để vực dậy công ty."
-
"Gli innovatori italiani hanno contribuito significativamente al progresso tecnologico."
"Những nhà sáng tạo người Ý đã đóng góp đáng kể vào sự tiến bộ công nghệ."
-
"I veri innovatori non temono di sfidare lo status quo."
"Những nhà sáng tạo thực sự không ngại thách thức hiện trạng."
-
"Le aziende hanno bisogno di innovatori per rimanere competitive sul mercato globale."
"Các công ty cần những nhà sáng tạo để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."