(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inodore
B1
aggettivo B1 Khoa học, Hóa học

inodore

/iˈno.do.re/
không mùi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inodore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è privo di odore.

Ý nghĩa của "inodore" trong tiếng Việt

Không có mùi; không có hương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inodore"

  • "L'acqua distillata è inodore e insapore."

    "Nước cất không mùi và không vị."

  • "Il gas naturale che usiamo in casa è inodore, perciò viene aggiunto un odore artificiale per sicurezza."

    "Khí đốt tự nhiên mà chúng ta sử dụng trong nhà không mùi, vì vậy một mùi nhân tạo được thêm vào để đảm bảo an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inodore"

Đồng nghĩa

senza odore (không có mùi)

Trái nghĩa

Cách dùng "inodore" & Ghi chú

Cách dùng "inodore" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'inodore' được dùng để chỉ những vật hoặc chất không có mùi. Cần lưu ý sự khác biệt với các từ như 'profumato' (thơm) hoặc 'puzzolente' (thối).

Ngữ pháp & Chia từ "inodore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il gas naturale è inodore e incolore."

    "Khí tự nhiên không mùi và không màu."

  • "Le sostanze chimiche inodori possono essere pericolose perché non le percepiamo con l'olfatto."

    "Các chất hóa học không mùi có thể nguy hiểm vì chúng ta không nhận biết được chúng bằng khứu giác."

  • "L'acqua distillata è inodore e insapore."

    "Nước cất không mùi và không vị."