(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profumato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

profumato

/pro.fuˈma.to/
thơm ngát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profumato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che emana un profumo intenso e gradevole.

Ý nghĩa của "profumato" trong tiếng Việt

Có một mùi hương ngọt ngào, dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "profumato"

  • "Un giardino profumato di rose."

    "Một khu vườn thơm ngát hoa hồng."

  • "Ho comprato un sapone profumato alla lavanda."

    "Tôi đã mua một bánh xà phòng thơm mùi hoa oải hương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profumato"

Đồng nghĩa

fragrante (thơm tho, thơm lừng) odoroso (có mùi thơm)

Trái nghĩa

Cách dùng "profumato" & Ghi chú

Cách dùng "profumato" đúng ngữ cảnh

Từ 'profumato' thường được dùng để miêu tả những vật có hương thơm tự nhiên hoặc được thêm hương liệu. Nó tương đương với 'fragrante', nhưng 'profumato' có thể ám chỉ một hương thơm nhân tạo, trong khi 'fragrante' thường chỉ hương thơm tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "profumato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel giardino è pieno di fiori profumati."

    "Khu vườn kia đầy những bông hoa thơm ngát."

  • "Ho comprato un bell'olio profumato per il corpo."

    "Tôi đã mua một loại dầu thơm tốt cho cơ thể."

  • "Questi sono i più bei saponi profumati che abbia mai visto."

    "Đây là những bánh xà phòng thơm đẹp nhất mà tôi từng thấy."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio giardino è pieno di fiori profumati."

    "Khu vườn của tôi đầy hoa thơm."

  • "La sua torta è profumata alla vaniglia."

    "Bánh của cô ấy có hương vani thơm ngát."

  • "I nostri vestiti sono profumati dopo il lavaggio."

    "Quần áo của chúng tôi thơm tho sau khi giặt."