(Vị trí top_banner)
Hình minh họa odoroso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

odoroso

/odoˈroso/
có mùi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "odoroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che emana un odore, specialmente se gradevole; profumato.

Ý nghĩa của "odoroso" trong tiếng Việt

Có mùi, phát ra mùi, đặc biệt là mùi khó chịu; có hương thơm hoặc hôi thối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "odoroso"

  • "Questo fiore è molto odoroso."

    "Bông hoa này rất thơm."

  • "Un vento odoroso soffiava dal mare."

    "Một làn gió thơm ngát thổi từ biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "odoroso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "odoroso" & Ghi chú

Cách dùng "odoroso" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Việt, 'có mùi' có thể mang nghĩa tích cực (thơm) hoặc tiêu cực (hôi). Trong tiếng Ý, 'odoroso' thường mang nghĩa tích cực (thơm, có hương thơm). Để chỉ 'có mùi' theo nghĩa tiêu cực, có thể dùng 'puzzolente' hoặc 'maleodorante'.

Ngữ pháp & Chia từ "odoroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il giardino è pieno di un profumo odoroso."

    "Khu vườn tràn ngập một mùi hương thơm ngát."

  • "Le rose odorose sono le mie preferite."

    "Những bông hồng thơm ngát là những bông hoa yêu thích của tôi."

  • "Questo sapone odoroso è fatto con olio d'oliva."

    "Xà phòng thơm này được làm từ dầu ô liu."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio giardino è pieno di rose odorose."

    "Khu vườn của tôi đầy hoa hồng thơm ngát."

  • "La sua camicia odorosa mi ricorda la primavera."

    "Chiếc áo sơ mi thơm của anh ấy/cô ấy làm tôi nhớ đến mùa xuân."

  • "I nostri ricordi più belli sono legati a quel profumo odoroso."

    "Những kỷ niệm đẹp nhất của chúng ta gắn liền với mùi hương thơm ngát đó."