inosservato
Định nghĩa & Giải nghĩa "inosservato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stato notato o visto.
Ý nghĩa của "inosservato" trong tiếng Việt
Không được nhìn thấy hoặc chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inosservato"
-
"È passato inosservato tra la folla."
"Anh ấy đã đi qua đám đông mà không bị ai phát hiện."
-
"Il ladro è riuscito a entrare in casa inosservato."
"Tên trộm đã lẻn vào nhà mà không bị phát hiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inosservato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inosservato" & Ghi chú
Cách dùng "inosservato" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái không bị ai nhận ra hoặc chú ý đến. Nó có thể ám chỉ việc ai đó cố tình tránh bị phát hiện, hoặc đơn giản là do tình huống khách quan mà không ai nhận thấy sự hiện diện của họ.
Ngữ pháp & Chia từ "inosservato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel furto è rimasto inosservato per settimane."
"Vụ trộm đó đã không bị chú ý trong nhiều tuần."
-
"Quei cambiamenti inosservati hanno portato a gravi conseguenze."
"Những thay đổi không bị chú ý đó đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."
-
"È bello essere inosservato quando si vuole solo osservare."
"Thật tuyệt khi không bị chú ý khi bạn chỉ muốn quan sát."
-
"Il suo talento è rimasto più inosservato del mio, nonostante la sua grande dedizione."
"Tài năng của anh ấy vẫn bị bỏ qua nhiều hơn của tôi, mặc dù anh ấy rất tận tâm."
-
"Tra tutti i candidati, Luca è quello che è passato più inosservato durante il colloquio."
"Trong số tất cả các ứng viên, Luca là người ít được chú ý nhất trong cuộc phỏng vấn."
-
"La differenza tra le due strategie è stata talmente sottile da rendere la seconda quasi inosservata."
"Sự khác biệt giữa hai chiến lược quá nhỏ đến nỗi khiến chiến lược thứ hai gần như không được chú ý."