notato
Định nghĩa & Giải nghĩa "notato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di 'notare': percepire qualcosa con i sensi, specialmente la vista; osservare con attenzione.
Ý nghĩa của "notato" trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'notice': nhận thấy, để ý, chú ý đến (điều gì đó) bằng cách nhìn, nghe hoặc cảm nhận nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "notato"
-
"Ho notato che sei dimagrito."
"Tôi nhận thấy là bạn đã giảm cân."
-
"Non avevo notato la sua assenza."
"Tôi đã không nhận thấy sự vắng mặt của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "notato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "notato" & Ghi chú
Cách dùng "notato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nhận thấy' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'notare' (ở dạng nguyên thể) hoặc 'notato' (dạng quá khứ phân từ, thường dùng trong các thì quá khứ). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'notare' và các động từ khác như 'osservare' (quan sát) hoặc 'vedere' (nhìn thấy), trong đó 'notare' thường mang ý nghĩa nhận ra hoặc chú ý đến điều gì đó một cách đặc biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "notato" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "notato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | noto |
Io noto che sei stanco.
(Tôi nhận thấy bạn mệt mỏi.)
|
| tu (bạn) | noti |
Tu noti qualcosa di strano?
(Bạn có nhận thấy điều gì lạ không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | nota |
Lei nota sempre i dettagli.
(Cô ấy luôn chú ý đến các chi tiết.)
|
| noi (chúng tôi) | notiamo |
Noi notiamo un miglioramento nella tua performance.
(Chúng tôi nhận thấy sự cải thiện trong hiệu suất của bạn.)
|
| voi (các bạn) | notate |
Voi notate la differenza?
(Các bạn có nhận thấy sự khác biệt không?)
|
| loro (họ) | notano |
Loro notano tutto quello che fai.
(Họ chú ý tất cả những gì bạn làm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato notato dal professore mentre copiavo."
"Tôi đã bị giáo sư phát hiện khi đang chép bài."
-
"Le modifiche sono state notate da tutti gli esperti."
"Những thay đổi đã được tất cả các chuyên gia chú ý."
-
"Ho notato che hai cambiato taglio di capelli."
"Tôi đã nhận thấy rằng bạn đã thay đổi kiểu tóc."
-
"Ho notato che sei molto bravo in italiano."
"Tôi đã nhận thấy rằng bạn rất giỏi tiếng Ý."
-
"Abbiamo notato la sua assenza alla riunione."
"Chúng tôi đã nhận thấy sự vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp."
-
"Hanno notato la bellezza del paesaggio."
"Họ đã nhận thấy vẻ đẹp của phong cảnh."