(Vị trí top_banner)
Hình minh họa notato
B1
verbo B1 Chung

notato

/noˈta.to/
nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "notato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di 'notare': percepire qualcosa con i sensi, specialmente la vista; osservare con attenzione.

Ý nghĩa của "notato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'notice': nhận thấy, để ý, chú ý đến (điều gì đó) bằng cách nhìn, nghe hoặc cảm nhận nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "notato"

  • "Ho notato che sei dimagrito."

    "Tôi nhận thấy là bạn đã giảm cân."

  • "Non avevo notato la sua assenza."

    "Tôi đã không nhận thấy sự vắng mặt của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "notato"

Đồng nghĩa

avvertito (nhận thấy, cảm thấy) osservato (quan sát thấy)

Cách dùng "notato" & Ghi chú

Cách dùng "notato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nhận thấy' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'notare' (ở dạng nguyên thể) hoặc 'notato' (dạng quá khứ phân từ, thường dùng trong các thì quá khứ). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'notare' và các động từ khác như 'osservare' (quan sát) hoặc 'vedere' (nhìn thấy), trong đó 'notare' thường mang ý nghĩa nhận ra hoặc chú ý đến điều gì đó một cách đặc biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "notato" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "notato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) noto
Io noto che sei stanco.
(Tôi nhận thấy bạn mệt mỏi.)
tu (bạn) noti
Tu noti qualcosa di strano?
(Bạn có nhận thấy điều gì lạ không?)
lui/lei (anh/cô ấy) nota
Lei nota sempre i dettagli.
(Cô ấy luôn chú ý đến các chi tiết.)
noi (chúng tôi) notiamo
Noi notiamo un miglioramento nella tua performance.
(Chúng tôi nhận thấy sự cải thiện trong hiệu suất của bạn.)
voi (các bạn) notate
Voi notate la differenza?
(Các bạn có nhận thấy sự khác biệt không?)
loro (họ) notano
Loro notano tutto quello che fai.
(Họ chú ý tất cả những gì bạn làm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): notato
"Il cambiamento è stato notato da tutti."
(Sự thay đổi đã được mọi người chú ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato notato dal professore mentre copiavo."

    "Tôi đã bị giáo sư phát hiện khi đang chép bài."

  • "Le modifiche sono state notate da tutti gli esperti."

    "Những thay đổi đã được tất cả các chuyên gia chú ý."

  • "Ho notato che hai cambiato taglio di capelli."

    "Tôi đã nhận thấy rằng bạn đã thay đổi kiểu tóc."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ho notato che sei molto bravo in italiano."

    "Tôi đã nhận thấy rằng bạn rất giỏi tiếng Ý."

  • "Abbiamo notato la sua assenza alla riunione."

    "Chúng tôi đã nhận thấy sự vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp."

  • "Hanno notato la bellezza del paesaggio."

    "Họ đã nhận thấy vẻ đẹp của phong cảnh."