estrarre
Định nghĩa & Giải nghĩa "estrarre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Togliere, ricavare qualcosa da un insieme o da una sostanza, spesso con uno sforzo o un procedimento specifico.
Ý nghĩa của "estrarre" trong tiếng Việt
Lấy ra, chiết xuất, rút ra, đặc biệt bằng nỗ lực hoặc vũ lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estrarre"
-
"Estrarre petrolio dal sottosuolo è un processo complesso."
"Việc chiết xuất dầu mỏ từ lòng đất là một quá trình phức tạp."
-
"Sono riuscito ad estrarre una confessione dal sospettato."
"Tôi đã thành công trong việc chiết xuất lời thú tội từ nghi phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estrarre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "estrarre" & Ghi chú
Cách dùng "estrarre" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chiết xuất' có thể mang nhiều nghĩa, từ việc lấy ra một chất từ một hỗn hợp (ví dụ: chiết xuất tinh dầu) đến việc rút ra thông tin từ một nguồn nào đó (ví dụ: chiết xuất bài học kinh nghiệm). 'Estrarre' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp hơn nếu muốn diễn đạt các sắc thái khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "estrarre" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "estrarre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | estraggo |
Io estraggo un dente dal paziente.
(Tôi nhổ một chiếc răng cho bệnh nhân.)
|
| tu (bạn) | estrai |
Tu estrai il coniglio dal cappello.
(Bạn rút con thỏ ra khỏi mũ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | estrae |
Lui estrae informazioni utili dai dati.
(Anh ấy trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu.)
|
| noi (chúng tôi) | estraiamo |
Noi estraiamo petrolio dal sottosuolo.
(Chúng tôi khai thác dầu mỏ từ lòng đất.)
|
| voi (các bạn) | estraete |
Voi estraete il meglio da ogni situazione.
(Các bạn khai thác những điều tốt nhất từ mọi tình huống.)
|
| loro (họ) | estraggono |
Loro estraggono minerali dalla miniera.
(Họ khai thác khoáng sản từ mỏ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho estratto il succo da un'arancia."
"Tôi đã vắt nước từ một quả cam."
-
"Abbiamo estratto informazioni utili dal documento."
"Chúng tôi đã trích xuất thông tin hữu ích từ tài liệu."
-
"Hanno estratto il petrolio dal sottosuolo."
"Họ đã khai thác dầu mỏ từ lòng đất."
-
"Cosa possiamo estrarre da questa analisi?"
"Chúng ta có thể rút ra điều gì từ phân tích này?"
-
"Come intendete estrarre il petrolio da questo giacimento?"
"Các bạn định khai thác dầu từ mỏ này như thế nào?"
-
"Perché è così difficile estrarre informazioni utili da questo database?"
"Tại sao lại khó trích xuất thông tin hữu ích từ cơ sở dữ liệu này đến vậy?"