(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimuovere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

rimuovere

/rimuˈɔvere/
loại bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimuovere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Togliere qualcosa da un luogo, una posizione o una condizione.

Ý nghĩa của "rimuovere" trong tiếng Việt

Lấy đi hoặc gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimuovere"

  • "Ho dovuto rimuovere la macchia di vino dalla camicia."

    "Tôi phải loại bỏ vết rượu khỏi áo sơ mi."

  • "Il governo ha deciso di rimuovere le restrizioni all'importazione."

    "Chính phủ đã quyết định loại bỏ các hạn chế nhập khẩu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimuovere"

Đồng nghĩa

eliminare (loại bỏ, khử) togliere (lấy đi, gỡ bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "rimuovere" & Ghi chú

Cách dùng "rimuovere" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'rimuovere' è simile a 'togliere', ma spesso implica un'azione più formale o intenzionale. Può essere usato in contesti concreti (rimuovere un oggetto) o astratti (rimuovere un ostacolo). Prestare attenzione al contesto per scegliere il termine più appropriato.

Ngữ pháp & Chia từ "rimuovere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "rimuovere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rimuovo
Io rimuovo la polvere dai mobili ogni settimana.
(Tôi lau bụi đồ đạc mỗi tuần.)
tu (bạn) rimuovi
Tu rimuovi sempre le macchie dai vestiti.
(Bạn luôn tẩy vết bẩn trên quần áo.)
lui/lei (anh/cô ấy) rimuove
Lei rimuove il trucco prima di andare a dormire.
(Cô ấy tẩy trang trước khi đi ngủ.)
noi (chúng tôi) rimuoviamo
Noi rimuoviamo le erbacce dal giardino ogni primavera.
(Chúng tôi nhổ cỏ dại khỏi vườn mỗi mùa xuân.)
voi (các bạn) rimuovete
Voi rimuovete i detriti dopo la costruzione.
(Các bạn dọn dẹp các mảnh vụn sau khi xây dựng.)
loro (họ) rimuovono
Loro rimuovono gli ostacoli dalla strada.
(Họ loại bỏ các chướng ngại vật khỏi đường đi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rimosso
"Il divieto è stato rimosso."
(Lệnh cấm đã được gỡ bỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se rimuovessi tutti i mobili, la stanza sembrerebbe più grande."

    "Nếu tôi dọn hết đồ đạc đi, căn phòng sẽ trông rộng hơn."

  • "Se avessi rimosso la macchia subito, non sarebbe rimasta visibile."

    "Nếu tôi đã tẩy vết bẩn ngay lập tức, nó đã không còn nhìn thấy được."

  • "Se il governo rimuovesse le tasse, l'economia migliorerebbe."

    "Nếu chính phủ dỡ bỏ thuế, nền kinh tế sẽ được cải thiện."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono state rimosse le foglie secche dal giardino."

    "Những chiếc lá khô đã được dọn đi khỏi khu vườn."

  • "Ho dovuto rimuovere un programma dal mio computer perché causava problemi."

    "Tôi đã phải gỡ bỏ một chương trình khỏi máy tính của mình vì nó gây ra vấn đề."

  • "È stato rimosso l'ostacolo dalla strada per permettere il passaggio delle auto."

    "Chướng ngại vật đã được dỡ bỏ khỏi đường để cho phép xe ô tô đi qua."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Rimuovi immediatamente quella spazzatura da qui!"

    "Hãy dọn ngay rác rưởi đó khỏi đây!"

  • "Rimuovete le mani dal tavolo, per favore."

    "Xin vui lòng bỏ tay khỏi bàn."

  • "Rimuovi ogni dubbio dalla tua mente."

    "Hãy loại bỏ mọi nghi ngờ khỏi tâm trí của bạn."

Thì Quá khứ xa
  • "Rimosse le foglie secche dal giardino, l'aiuola apparve più ordinata."

    "Sau khi dọn những chiếc lá khô khỏi khu vườn, bồn hoa trông gọn gàng hơn."

  • "Il chirurgo rimosse il tumore con grande precisione."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ khối u với độ chính xác cao."

  • "Rimossero i detriti dalla strada dopo il terremoto."

    "Họ đã dọn dẹp đống đổ nát khỏi đường phố sau trận động đất."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io rimuovo sempre la polvere dai mobili ogni settimana."

    "Tôi luôn lau bụi đồ đạc mỗi tuần."

  • "Tu rimuovi le foglie secche dal giardino in autunno?"

    "Bạn có dọn lá khô trong vườn vào mùa thu không?"

  • "Il dottore rimuove la medicazione dalla ferita del paziente."

    "Bác sĩ tháo băng khỏi vết thương của bệnh nhân."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu rimuova tutti gli ostacoli dal percorso."

    "Cần thiết là bạn phải loại bỏ tất cả các chướng ngại vật khỏi con đường."

  • "Dubito che lui rimuova la spazzatura ogni giorno."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy loại bỏ rác mỗi ngày."

  • "Spero che loro rimuovano le vecchie sedie prima della riunione."

    "Tôi hy vọng rằng họ sẽ loại bỏ những chiếc ghế cũ trước cuộc họp."