timidamente
/timidamente/
một cách rụt rè
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "timidamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo timido, con mancanza di coraggio o sicurezza.
Ý nghĩa của "timidamente" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin; một cách rụt rè hoặc do dự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "timidamente"
-
"Mi ha guardato timidamente."
"Cô ấy nhìn tôi một cách rụt rè."
-
"Ha risposto timidamente alla domanda."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rụt rè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "timidamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "timidamente" & Ghi chú
Cách dùng "timidamente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tự tin, do dự hoặc rụt rè. Thường dùng để miêu tả cách ai đó nói, hành động hoặc phản ứng trong một tình huống.