(Vị trí top_banner)
Hình minh họa con sicurezza
B1
avverbio B1 Giao tiếp

con sicurezza

/kon sikuretˈtsa/
một cách tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "con sicurezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con atteggiamento sicuro e fiducioso.

Ý nghĩa của "con sicurezza" trong tiếng Việt

Một cách tự tin; với sự chắc chắn và tin tưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "con sicurezza"

  • "Ha affrontato la presentazione con sicurezza."

    "Anh ấy đã đối mặt với bài thuyết trình một cách tự tin."

  • "Rispondi alle domande con sicurezza e non aver paura di sbagliare."

    "Hãy trả lời các câu hỏi một cách tự tin và đừng sợ sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con sicurezza"

Đồng nghĩa

sicuramente (chắc chắn) con fermezza (với sự kiên định)

Trái nghĩa

con incertezza (một cách không chắc chắn) timidamente (một cách rụt rè)

Cách dùng "con sicurezza" & Ghi chú

Cách dùng "con sicurezza" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'con sicurezza' diễn tả hành động được thực hiện với sự tự tin và chắc chắn. Nó tương đương với trạng từ 'tự tin' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "con sicurezza" (Grammatica)