con sicurezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "con sicurezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con atteggiamento sicuro e fiducioso.
Ý nghĩa của "con sicurezza" trong tiếng Việt
Một cách tự tin; với sự chắc chắn và tin tưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "con sicurezza"
-
"Ha affrontato la presentazione con sicurezza."
"Anh ấy đã đối mặt với bài thuyết trình một cách tự tin."
-
"Rispondi alle domande con sicurezza e non aver paura di sbagliare."
"Hãy trả lời các câu hỏi một cách tự tin và đừng sợ sai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con sicurezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "con sicurezza" & Ghi chú
Cách dùng "con sicurezza" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'con sicurezza' diễn tả hành động được thực hiện với sự tự tin và chắc chắn. Nó tương đương với trạng từ 'tự tin' trong tiếng Việt.