(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insicuro
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

insicuro

/in.siˈku.ro/
hay nghi ngờ bản thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insicuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi manca di sicurezza; che denota o rivela insicurezza.

Ý nghĩa của "insicuro" trong tiếng Việt

Cảm thấy không chắc chắn về khả năng hoặc phẩm chất của bản thân; thiếu tự tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insicuro"

  • "Mi sento insicuro quando devo parlare in pubblico."

    "Tôi cảm thấy thiếu tự tin khi phải nói trước đám đông."

  • "È una persona insicura e ha bisogno di incoraggiamento."

    "Anh ấy là một người thiếu tự tin và cần được động viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insicuro"

Đồng nghĩa

dubitoso (nghi ngờ) titubante (do dự)

Trái nghĩa

sicuro (tự tin) fiducioso (tin tưởng)

Cách dùng "insicuro" & Ghi chú

Cách dùng "insicuro" đúng ngữ cảnh

Từ 'insicuro' thường được dùng để chỉ cảm giác thiếu tự tin vào bản thân, khả năng của mình. Nó có thể dịch là 'hay nghi ngờ bản thân', 'thiếu tự tin'.

Ngữ pháp & Chia từ "insicuro" (Grammatica)