insicuro
Định nghĩa & Giải nghĩa "insicuro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi manca di sicurezza; che denota o rivela insicurezza.
Ý nghĩa của "insicuro" trong tiếng Việt
Cảm thấy không chắc chắn về khả năng hoặc phẩm chất của bản thân; thiếu tự tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insicuro"
-
"Mi sento insicuro quando devo parlare in pubblico."
"Tôi cảm thấy thiếu tự tin khi phải nói trước đám đông."
-
"È una persona insicura e ha bisogno di incoraggiamento."
"Anh ấy là một người thiếu tự tin và cần được động viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insicuro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insicuro" & Ghi chú
Cách dùng "insicuro" đúng ngữ cảnh
Từ 'insicuro' thường được dùng để chỉ cảm giác thiếu tự tin vào bản thân, khả năng của mình. Nó có thể dịch là 'hay nghi ngờ bản thân', 'thiếu tự tin'.