(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insicurezza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

insicurezza

/insikurettsɑ/
sự tự ti
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insicurezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di fiducia in sé stessi, nelle proprie capacità o nel proprio valore.

Ý nghĩa của "insicurezza" trong tiếng Việt

Tình trạng thấp kém hơn về địa vị, phẩm chất so với người khác hoặc vật khác; trạng thái không tốt bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insicurezza"

  • "La sua insicurezza le impediva di parlare in pubblico."

    "Sự tự ti của cô ấy ngăn cản cô ấy nói trước đám đông."

  • "L'insicurezza del lavoro lo preoccupava molto."

    "Sự bấp bênh của công việc khiến anh ấy rất lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insicurezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "insicurezza" & Ghi chú

Cách dùng "insicurezza" đúng ngữ cảnh

Từ "insicurezza" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "sự tự ti" trong tiếng Việt, chỉ trạng thái thiếu tự tin vào bản thân, năng lực hoặc giá trị của mình. Tuy nhiên, "insicurezza" có thể ám chỉ cả sự không an toàn, bất ổn định trong một tình huống nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "insicurezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insicurezza
L'insicurezza nel parlare in pubblico è comune a molte persone.
(Sự thiếu tự tin khi nói trước công chúng là điều phổ biến ở nhiều người.)
Với mạo từ xác định le insicurezze
Le insicurezze di Anna derivano dalle sue esperienze passate.
(Sự bất an của Anna bắt nguồn từ những kinh nghiệm trong quá khứ của cô ấy.)
Với mạo từ không xác định un'insicurezza
Provava un'insicurezza profonda riguardo alle proprie capacità.
(Cô ấy cảm thấy một sự bất an sâu sắc về khả năng của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le insicurezze dei giovani possono derivare dalla pressione sociale."

    "Sự thiếu tự tin của giới trẻ có thể bắt nguồn từ áp lực xã hội."

  • "Affrontare le proprie insicurezze è il primo passo verso la crescita personale."

    "Đối mặt với những bất an của bản thân là bước đầu tiên hướng tới sự phát triển cá nhân."

  • "Molte insicurezze scompaiono con l'esperienza e la maturità."

    "Nhiều sự bất an biến mất theo kinh nghiệm và sự trưởng thành."