insincero
Định nghĩa & Giải nghĩa "insincero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "insincero" trong tiếng Việt
Sử dụng các phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insincero"
-
"Il suo sorriso sembrava insincero."
"Nụ cười của anh ấy trông có vẻ giả tạo."
-
"Era una promessa insincera, fatta solo per tranquillizzarmi."
"Đó là một lời hứa gian dối, chỉ được đưa ra để trấn an tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insincero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insincero" & Ghi chú
Cách dùng "insincero" đúng ngữ cảnh
Từ 'insincero' mang nghĩa không thành thật, giả dối, thường được dùng để mô tả người hoặc hành động có ý định che giấu sự thật hoặc lừa gạt. Cần phân biệt với 'falso' (sai, giả) mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "insincero" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo sorriso insincero non mi convince."
"Nụ cười không chân thành của anh ta không thuyết phục tôi."
-
"Ho scoperto un amico insincero che parlava male di me alle spalle."
"Tôi đã phát hiện ra một người bạn không chân thành, người nói xấu tôi sau lưng."
-
"Le sue scuse erano insincere e superficiali."
"Lời xin lỗi của cô ấy không chân thành và hời hợt."
-
"Marco è più insincero di Luca quando deve chiedere favori."
"Marco không chân thành bằng Luca khi cần nhờ vả."
-
"Tra tutti i politici, ritengo che quel candidato sia il più insincero."
"Trong tất cả các chính trị gia, tôi cho rằng ứng cử viên đó là người không chân thành nhất."
-
"Le sue scuse erano insincere, infatti non l'ho perdonato."
"Lời xin lỗi của anh ta không chân thành, vì vậy tôi đã không tha thứ cho anh ta."