ipocrita
Định nghĩa & Giải nghĩa "ipocrita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che simula virtù, sentimenti, opinioni, qualità che non ha o che non sente.
Ý nghĩa của "ipocrita" trong tiếng Việt
Một người không thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến thực sự của họ; một người đang giả vờ cảm thấy điều gì đó mà họ không thực sự cảm thấy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ipocrita"
-
"Non sopporto gli ipocriti che si fingono amici solo per interesse."
"Tôi không thể chịu được những kẻ đạo đức giả giả vờ làm bạn chỉ vì lợi ích."
-
"È un ipocrita, predica bene ma razzola male."
"Anh ta là một kẻ đạo đức giả, nói thì hay nhưng làm thì dở."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipocrita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ipocrita" & Ghi chú
Cách dùng "ipocrita" đúng ngữ cảnh
Từ 'ipocrita' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'người giả tạo' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ người không thành thật, che giấu cảm xúc hoặc ý kiến thật sự của mình.
Ngữ pháp & Chia từ "ipocrita" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ipocrita |
Luigi è l'ipocrita del gruppo.
(Luigi là kẻ đạo đức giả của nhóm.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ipocriti |
Gli ipocriti sono ovunque, bisogna stare attenti.
(Những kẻ đạo đức giả ở khắp mọi nơi, chúng ta phải cẩn thận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ipocrita |
Non voglio essere un ipocrita.
(Tôi không muốn trở thành một kẻ đạo đức giả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ipocrita, predica bene ma razzola male."
"Marco là một kẻ đạo đức giả, nói hay nhưng làm dở."
-
"La sua amica è un'ipocrita, finge di essere gentile con tutti ma sparla alle spalle."
"Cô bạn của anh ta là một kẻ đạo đức giả, giả vờ tốt bụng với mọi người nhưng lại nói xấu sau lưng."
-
"Non sopporto gli ipocriti che giudicano gli altri senza guardare i propri difetti."
"Tôi không thể chịu đựng những kẻ đạo đức giả, những người phán xét người khác mà không nhìn vào khuyết điểm của bản thân."
-
"Ci sono molti ipocriti nel mondo della politica."
"Có rất nhiều kẻ đạo đức giả trong thế giới chính trị."
-
"Non sopporto gli ipocriti che giudicano gli altri."
"Tôi không thể chịu đựng những kẻ đạo đức giả phán xét người khác."
-
"Quei due sono degli ipocriti, fingono di essere amici ma si odiano."
"Hai người đó là những kẻ đạo đức giả, họ giả vờ là bạn nhưng lại ghét nhau."