(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falso
A2
aggettivo A2 Ngôn ngữ học, Logic

falso

/ˈfalso/
là sai sự thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non corrispondente alla verità; non autentico.

Ý nghĩa của "falso" trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai; chứa đựng những khẳng định không đúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "falso"

  • "È falso! Non ho mai detto una cosa del genere."

    "Điều đó là sai! Tôi chưa bao giờ nói điều gì như vậy."

  • "Questo documento è falso."

    "Tài liệu này là giả mạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falso"

Đồng nghĩa

non vero (không đúng sự thật) bugiardo (dối trá)

Trái nghĩa

Cách dùng "falso" & Ghi chú

Cách dùng "falso" đúng ngữ cảnh

Từ 'falso' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'là sai sự thật' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả một điều gì đó không đúng, không thật, hoặc giả tạo. Cần phân biệt với 'sbagliato' (sai lầm) vì 'falso' nhấn mạnh sự không trung thực hoặc cố ý làm sai lệch sự thật.

Ngữ pháp & Chia từ "falso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo orologio è più falso di una banconota da tre euro."

    "Chiếc đồng hồ này còn giả hơn cả tờ tiền ba euro."

  • "La sua testimonianza era la più falsa tra tutte quelle che abbiamo ascoltato."

    "Lời khai của anh ta là giả dối nhất trong tất cả những lời chúng tôi đã nghe."

  • "Questi documenti sono falsissimi; non fidarti di nulla di ciò che è scritto."

    "Những tài liệu này cực kỳ giả mạo; đừng tin bất cứ điều gì được viết trong đó."