(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sincero
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

sincero

/sinˈt͡ʃɛro/
chân thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sincero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime o rivela i propri sentimenti o pensieri con spontaneità e verità; non ipocrita, non simulato.

Ý nghĩa của "sincero" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc phát sinh từ sự tin tưởng chân thành và mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sincero"

  • "Era sincero quando mi ha detto quelle parole."

    "Anh ấy đã chân thành khi nói với tôi những lời đó."

  • "Ho apprezzato il suo sincero interesse per il mio lavoro."

    "Tôi đánh giá cao sự quan tâm chân thành của anh ấy đến công việc của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sincero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sincero" & Ghi chú

Cách dùng "sincero" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sincero' được dùng để diễn tả sự chân thành trong cảm xúc, suy nghĩ, lời nói và hành động. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'onesto' (trung thực) và 'leale' (trung thành).

Ngữ pháp & Chia từ "sincero" (Grammatica)