risolvibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "risolvibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere risolto o chiarito.
Ý nghĩa của "risolvibile" trong tiếng Việt
Có khả năng được giải quyết hoặc giải đáp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risolvibile"
-
"Il problema è risolvibile con un po' di impegno."
"Vấn đề này có thể giải quyết được với một chút nỗ lực."
-
"La questione è ancora risolvibile, ma dobbiamo agire subito."
"Vấn đề này vẫn có thể giải quyết được, nhưng chúng ta cần hành động ngay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolvibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risolvibile" & Ghi chú
Cách dùng "risolvibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'risolvibile' thường được dùng để chỉ những vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống có thể được giải quyết hoặc làm sáng tỏ. Cần phân biệt với 'irrisolvibile' (không thể giải quyết được).