superabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "superabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere superato o risolto; che non presenta ostacoli insormontabili.
Ý nghĩa của "superabile" trong tiếng Việt
Có thể vượt qua hoặc khắc phục được; có khả năng được giải quyết thành công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "superabile"
-
"L'ostacolo è superabile con un po' di impegno."
"Chướng ngại vật có thể vượt qua được nếu có một chút nỗ lực."
-
"La crisi economica è superabile se lavoriamo insieme."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế có thể vượt qua được nếu chúng ta cùng nhau làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "superabile" & Ghi chú
Cách dùng "superabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'superabile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'có thể vượt qua được' hoặc 'có thể khắc phục được'. Nó thường được sử dụng để mô tả những khó khăn hoặc trở ngại không quá lớn và có khả năng giải quyết được. Tương tự như vậy, nó có thể ám chỉ những chướng ngại vật vật lý mà ta có thể vượt qua được.
Ngữ pháp & Chia từ "superabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo problema è meno superabile di quanto pensassi, data la complessità della situazione."
"Vấn đề này ít có khả năng giải quyết hơn tôi nghĩ, xét đến sự phức tạp của tình hình."
-
"La sua determinazione ha reso ogni ostacolo più superabile, ispirando l'intero team."
"Sự quyết tâm của cô ấy đã làm cho mọi trở ngại trở nên dễ vượt qua hơn, truyền cảm hứng cho toàn bộ đội."
-
"Credo che, con un po' di impegno, questa sfida sia la più superabile tra tutte quelle che abbiamo affrontato finora."
"Tôi tin rằng, với một chút nỗ lực, thử thách này là dễ vượt qua nhất trong số tất cả những thử thách mà chúng ta đã đối mặt cho đến nay."