(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspiegabile
B2
aggettivo B2 Tình cảm, Cảm xúc, Triết học

inspiegabile

/in.spjeˈɡa.bi.le/
tình yêu khó hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inspiegabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può spiegare, che sfugge alla comprensione.

Ý nghĩa của "inspiegabile" trong tiếng Việt

Không thể giải thích hoặc hiểu được; không chịu trách nhiệm cho hành động của mình; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inspiegabile"

  • "L'amore è un sentimento inspiegabile."

    "Tình yêu là một cảm xúc khó hiểu."

  • "La sua reazione è stata inspiegabile."

    "Phản ứng của anh ấy thật khó hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inspiegabile"

Đồng nghĩa

inexplicabile (không thể giải thích được) misterioso (bí ẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "inspiegabile" & Ghi chú

Cách dùng "inspiegabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inspiegabile' thường được dùng để mô tả những điều khó hiểu, bí ẩn hoặc không thể giải thích được bằng lý lẽ thông thường. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'difficile da capire'. Lưu ý sự khác biệt với 'incomprensibile' (khó hiểu, không thể hiểu được).

Ngữ pháp & Chia từ "inspiegabile" (Grammatica)